idesia

idesia

The gardener planted a young idesia tree in the sunny corner of the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây idesia: Một loại cây gỗ rụng nguồn gốc từ châu Á, thường được trồngcác vùng khí hậu ôn hòa như cây cảnh. Đặc điểm nổi bật hình trái tim, hoa màu vàng xanh hương thơm, quả mọng màu đỏ cam mọc thành chùm rủ xuống.

dụ sử dụng
  • (Cây idesia được biết đến với những bông hoa màu vàng xanh thơm ngát vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây idesia hình trái tim trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Idesia polycarpa": Tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.

    • Idesia polycarpa is a popular choice for urban landscaping. (Idesia polycarpa lựa chọn phổ biến cho cảnh quan đô thị.)
  • "Fruiting idesia": Chỉ cây idesia đang trong giai đoạn ra quả.

    • The fruiting idesia attracts many birds to the garden. (Cây idesia đang ra quả thu hút nhiều loài chim đến khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Idesia polycarpa (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
  • Idesia (tên riêng): Cũng có thể một tên gọi khác của loài cây này trong các ngữ cảnh thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Cây cảnh châu Á: Một cách gọi chung cho các loại cây cảnh nguồn gốc từ châu Á, bao gồm cả idesia.
  • Cây quả mọng trang trí: Nhấn mạnh vào giá trị trang trí của quả mọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow idesia: Trồng cây idesia.
    • We plan to grow idesia in our backyard. (Chúng tôi dự định trồng cây idesia ở sân sau.)
  • Plant idesia: Trồng cây idesia.
    • She planted idesia along the garden path. ( ấy đã trồng cây idesia dọc theo lối đi trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as fragrant as idesia": (thành ngữ ít dùng) Ám chỉ mùi hương dễ chịu, tương tự như hoa idesia.
    • Her perfume was as fragrant as idesia in bloom. (Nước hoa của ấy thơm như hoa idesia đang nở.)