idiocrasy

/,idiə'siɳkrəsi/ Cách viết khác : (idiocrasy) /,idi'ɔkrəsi/
Học thuật
Thân thiện
idiocrasy

Her artistic idiocrasy is evident in every brushstroke of her vibrant paintings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc tính, khí chất riêng: Chỉ những đặc điểm, tính cách hoặc phản ứng đặc biệt riêng biệt của một cá nhân.
    • Cách diễn đạt riêng, phong cách riêng: Chỉ lối hành văn, cách biểu đạt độc đáo đặc trưng của một tác giả hoặc nghệ sĩ.
    • (Y học) Đặc ứng: Chỉ phản ứng đặc biệt, dị thường của cơ thể một cá nhân đối với một loại thuốc, thức ăn hoặc tác nhân vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stubbornness is not just a habit; it's a personal idiocrasy. (Sự bướng bỉnh của anh ấy không chỉ thói quen; đó một đặc tính cá nhân.)
    • The poet's use of simple words to convey deep emotions is her signature idiocrasy. (Việc nhà thơ sử dụng từ ngữ giản dị để truyền tải cảm xúc sâu sắc phong cách riêng đặc trưng của .)
    • The patient had an idiocrasy to the medication, resulting in an unusual rash. (Bệnh nhân đặc ứng với loại thuốc, dẫn đến phát ban bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Literary idiocrasy": Phong cách văn chương đặc trưng.

    • Scholars often study the literary idiocrasy of famous authors. (Các học giả thường nghiên cứu phong cách văn chương đặc trưng của các tác giả nổi tiếng.)
  • "Constitutional idiocrasy": Đặc tính/Thể trạng bẩm sinh.

    • His aversion to conflict might be a constitutional idiocrasy. (Sự ác cảm của anh ta với xung đột có thể một đặc tính bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiosyncrasy (danh từ): Đây cách viết phổ biến chuẩn mực hơn của "idiocrasy", với nghĩa hoàn toàn tương đương: đặc tính riêng, cá tính, đặc ứng.
  • Idiosyncratic (tính từ): Mang tính chất đặc thù, riêng biệt.
    • Her idiosyncratic painting style is instantly recognizable. (Phong cách hội họa đặc thù của ấy có thể nhận ra ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Characteristic (n): Đặc điểm, tính chất.
  • Peculiarity (n): Nét đặc biệt, nét riêng biệt.
  • Eccentricity (n): Tính lập dị, khác thường (thường chỉ hành vi).
Thành ngữ liên quan
  • A harmless idiocrasy: Một nét riêng vô hại.
    • His habit of talking to his plants is just a harmless idiocrasy. (Thói quen nói chuyện với cây cối của ông ấy chỉ một nét riêng vô hại.)
idiocrasy

Her artistic idiocrasy is evident in every brushstroke of her vibrant paintings.

danh từ
  1. đặc tính, khí chất (của một người nào...)
  2. cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả)
  3. (y học) đặc ứng