idiom neutral

idiom neutral

An open textbook shows a page explaining the principles of Idiom Neutral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ nhân tạo: "idiom neutral" một ngôn ngữ nhân tạo được đề xuất sử dụng như một ngôn ngữ phụ trợ quốc tế. dựa trên Volapük nhưng từ vựng được chọn lọc dựa trên tính quốc tế tối đa của các gốc từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Idiom neutral was created to facilitate international communication. (Idiom neutral được tạo ra để tạo điều kiện giao tiếp quốc tế.)
    • The vocabulary of idiom neutral is based on roots that are widely recognized across many languages. (Từ vựng của idiom neutral dựa trên các gốc từ được công nhận rộng rãi qua nhiều ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use idiom neutral": sử dụng ngôn ngữ idiom neutral.

    • Some linguists attempted to use idiom neutral in international conferences. (Một số nhà ngôn ngữ học đã cố gắng sử dụng idiom neutral trong các hội nghị quốc tế.)
  • "the development of idiom neutral": sự phát triển của idiom neutral.

    • The development of idiom neutral was an important step in the history of constructed languages. (Sự phát triển của idiom neutral một bước quan trọng trong lịch sử các ngôn ngữ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiom Neutral (viết hoa): tên gọi chính thức của ngôn ngữ này.
  • Neutral (adj): trung lập, không thiên vị.
    • The language aims to be neutral in its cultural influence. (Ngôn ngữ này nhằm mục đích trung lập về ảnh hưởng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Constructed language: ngôn ngữ nhân tạo.
  • Auxiliary language: ngôn ngữ phụ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "idiom neutral".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "idiom neutral".