idiomatic expression
Danh từ: Một cụm từ hoặc cách diễn đạt có ý nghĩa đặc biệt, không thể suy ra từ nghĩa của các từ riêng lẻ cấu thành nó. Nói cách khác, người học không thể hiểu được ý nghĩa của toàn bộ cụm từ chỉ bằng cách tra nghĩa từng từ một.
- ("Kick the bucket" là một cụm từ thành ngữ có nghĩa là "chết".)
- (Việc học các cụm từ thành ngữ là rất cần thiết để nói một ngôn ngữ một cách tự nhiên.)
- (Cụm từ thành ngữ "break a leg" được dùng để chúc ai đó may mắn.)
- "to use an idiomatic expression": sử dụng một thành ngữ.
- She used an idiomatic expression that confused the non-native speakers. (Cô ấy đã dùng một cụm từ thành ngữ khiến những người không phải bản ngữ bối rối.)
- "an idiomatic expression in context": một thành ngữ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Understanding an idiomatic expression requires knowing the culture behind it. (Hiểu một cụm từ thành ngữ đòi hỏi phải biết nền văn hóa đằng sau nó.)
- Idiom (n): thành ngữ (dạng rút gọn của "idiomatic expression").
- "It's raining cats and dogs" is a common idiom. ("It's raining cats and dogs" là một thành ngữ phổ biến.)
- Idiomatic (adj): mang tính thành ngữ.
- His speech is very idiomatic. (Bài phát biểu của anh ấy rất mang tính thành ngữ.)
- Thành ngữ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Cụm từ cố định: một cụm từ có cấu trúc không thay đổi, thường có nghĩa bóng.
- Cách diễn đạt đặc thù: nhấn mạnh tính đặc trưng của văn hóa hoặc ngôn ngữ.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "idiomatic expression", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "To pick up an idiomatic expression": học được một thành ngữ. - He picked up many idiomatic expressions from watching movies. (Anh ấy học được nhiều cụm từ thành ngữ từ việc xem phim.) - "To explain an idiomatic expression": giải thích một thành ngữ. - The teacher explained the idiomatic expression in detail. (Giáo viên đã giải thích chi tiết cụm từ thành ngữ đó.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng các thành ngữ khác thường được gọi là "idiomatic expressions". Ví dụ: - "Spill the beans": tiết lộ bí mật. - Don't spill the beans about the surprise party! (Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ!) - "Hit the sack": đi ngủ. - I'm tired, I'm going to hit the sack. (Tôi mệt rồi, tôi sẽ đi ngủ.)