idiomatically

idiomatically

He speaks idiomatically, which makes his stories very engaging.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thành ngữ, phù hợp với đặc điểm, cách diễn đạt hoặc cấu trúc của một ngôn ngữ cụ thể, đặc biệt khi cách diễn đạt đó không thể hiểu theo nghĩa đen phải hiểu theo nghĩa bóng hoặc theo thói quen sử dụng của người bản ngữ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy diễn đạt một cách thành ngữ khi nói "trời mưa như trút nước".)
  • ( ấy viết một cách thành ngữ, nắm bắt được dòng chảy tự nhiên của tiếng Việt nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • idiomatically correct: đúng theo cách diễn đạt thành ngữ, tự nhiên.
    • This phrase is not idiomatically correct in English. (Cụm từ này không đúng theo cách diễn đạt thành ngữ trong tiếng Anh.)
  • idiomatically rich: giàu tính thành ngữ, nhiều cách diễn đạt đặc trưng.
    • The author's style is idiomatically rich, full of local expressions. (Phong cách của tác giả giàu tính thành ngữ, đầy các cách diễn đạt địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiomatic (tính từ): mang tính thành ngữ.
    • This is an idiomatic expression. (Đây một cách diễn đạt thành ngữ.)
  • Idiom (danh từ): thành ngữ.
    • "Break a leg" is an idiom meaning good luck. ("Break a leg" một thành ngữ có nghĩa chúc may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturally: một cách tự nhiên (trong ngữ cảnh ngôn ngữ).
  • Colloquially: một cách thông tục, theo lối nói hàng ngày.
  • Figuratively: một cách ẩn dụ, theo nghĩa bóng (thường đi kèm với thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho trạng từ "idiomatically". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: - Speak idiomatically: nói một cách thành ngữ. - He speaks idiomatically, like a native. (Anh ấy nói một cách thành ngữ, như người bản ngữ.) - Write idiomatically: viết một cách thành ngữ. - To write idiomatically, you need to understand the culture. (Để viết một cách thành ngữ, bạn cần hiểu văn hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "idiomatically", nhưng từ này thường được dùng để mô tả cách sử dụng các thành ngữ khác: - "It goes without saying": dĩ nhiên, hiển nhiên (một thành ngữ thường được dùng một cách thành ngữ). - Idiomatically, "it goes without saying" means something is obvious. (Một cách thành ngữ, "it goes without saying" có nghĩa điều đó hiển nhiên.)