idiopathic disease

idiopathic disease

An idiopathic disease can be challenging for doctors to diagnose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnhcăn: "idiopathic disease" một loại bệnh phát sinh từ các rối loạn chức năng bên trong cơ thể không nguyên nhân. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để chỉ những bệnh các xét nghiệm chẩn đoán không tìm ra được căn nguyên cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc một bệnhcăn, nghĩa nguyên nhân vẫn chưa được biết.)
  • (Nhiều tình trạng hiếm gặp được phân loại bệnhcăn do thiếu các tác nhân có thể xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiopathic disease of unknown origin": bệnhcăn nguồn gốc không .

    • The patient suffered from an idiopathic disease of unknown origin, baffling the medical team. (Bệnh nhân mắc một bệnhcăn nguồn gốc không , khiến đội ngũ y tế bối rối.)
  • "to be classified as idiopathic": được phân loại căn.

    • After extensive testing, the condition was classified as idiopathic. (Sau khi xét nghiệm kỹ lưỡng, tình trạng này được phân loại căn.)
Biến thể từ gần giống
  • Idiopathic (adj): vô căn, không nguyên nhân.

    • The idiopathic nature of the disease made treatment challenging. (Bản chấtcăn của căn bệnh khiến việc điều trị trở nên khó khăn.)
  • Idiopathy (n): tình trạngcăn (ít dùng hơn).

    • Idiopathy refers to a disease with no known cause. (Idiopathy chỉ một căn bệnh không nguyên nhân rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disease of unknown etiology: bệnh không căn nguyên.
  • Spontaneous disease: bệnh tự phát (thường dùng để chỉ bệnh xuất hiện không yếu tố kích thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc phải (bệnh).

    • She came down with an idiopathic disease that puzzled doctors. ( ấy mắc phải một bệnhcăn khiến các bác sĩ bối rối.)
  • Rule out: loại trừ (nguyên nhân).

    • The tests ruled out common causes, leaving only an idiopathic disease as the diagnosis. (Các xét nghiệm đã loại trừ các nguyên nhân thông thường, chỉ để lại chẩn đoán bệnhcăn.)
Thành ngữ liên quan
  • A shot in the dark: một phỏng đoán không căn cứ (thường dùng trong ngữ cảnh y học khi không nguyên nhân).

    • Treating an idiopathic disease often feels like a shot in the dark. (Điều trị một bệnhcăn thường giống như một phỏng đoán không căn cứ.)
  • The root of the problem: gốc rễ của vấn đề.

    • Finding the root of the problem is impossible with an idiopathic disease. (Tìm ra gốc rễ của vấn đề điều không thể với một bệnhcăn.)