idiopathic disorder
An idiopathic disorder can present with various symptoms that are difficult to trace.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn vô căn: Một loại bệnh hoặc rối loạn phát sinh từ các rối loạn chức năng bên trong cơ thể mà không rõ nguyên nhân. Đặc điểm chính của "idiopathic disorder" là không thể xác định được nguyên nhân gây bệnh dù đã được chẩn đoán và kiểm tra kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một chứng rối loạn vô căn, nghĩa là các bác sĩ không thể tìm ra nguyên nhân cụ thể.)
- (Các rối loạn vô căn thường yêu cầu điều trị tập trung vào kiểm soát triệu chứng thay vì chữa khỏi nguyên nhân gốc rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "idiopathic disorder" thường được dùng trong y học lâm sàng để mô tả các bệnh lý mà nguyên nhân chưa được xác định, ví dụ như (xơ phổi vô căn) hoặc (vẹo cột sống vô căn).
- Idiopathic pulmonary fibrosis is a chronic lung disease with no known cause. (Xơ phổi vô căn là một bệnh phổi mãn tính không rõ nguyên nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Idiopathic (tính từ): vô căn, không rõ nguyên nhân.
- The condition was described as idiopathic. (Tình trạng này được mô tả là vô căn.)
- Idiopathy (danh từ, ít dùng): bệnh vô căn.
Từ đồng nghĩa
- Bệnh không rõ nguyên nhân: một cách diễn đạt tương tự nhưng không chính xác về mặt thuật ngữ y học.
- Rối loạn tự phát: đôi khi được dùng để chỉ các rối loạn xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "idiopathic disorder".
Thành ngữ liên quan
- "A medical mystery": một bí ẩn y học, thường dùng để chỉ các trường hợp bệnh khó chẩn đoán, bao gồm cả rối loạn vô căn.
- The doctor called it a medical mystery, suspecting an idiopathic disorder. (Bác sĩ gọi đó là một bí ẩn y học, nghi ngờ một chứng rối loạn vô căn.)