idioplasmatic

/,idiouplæz'mætik/ Cách viết khác : (idioplasmic) /,idiou'plæzmik/
Học thuật
Thân thiện
idioplasmatic

The scientist examines the idioplasmatic structure under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chất giống: "Idioplasmatic" một thuật ngữ sinh học , dùng để chỉ cái đó thuộc về hoặc liên quan đến "chất giống" (idioplasm). "Chất giống" theo lý thuyết phần vật chất trong tế bào được cho mang truyền đạt các đặc tính di truyền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist discussed the idioplasmatic theory of heredity. (Nhà khoa học thảo luận về lý thuyết di truyền dựa trên chất giống.)
    • This structure was once considered to have an idioplasmatic function. (Cấu trúc này từng được cho chức năng thuộc về chất giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học hoặc sinh học cổ điển, mô tả các lý thuyết tiền Mendel về di truyền.
    • The concept of idioplasmatic particles has been superseded by modern genetics. (Khái niệm về các hạt chất giống đã được thay thế bởi di truyền học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Idioplasmic (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "idioplasmatic", cùng nghĩa.
    • The idioplasmic nature of the cell nucleus was a topic of debate. (Bản chất thuộc chất giống của nhân tế bào từng chủ đề tranh luận.)
  • Idioplasm (danh từ): Chất giống.
    • He wrote about the role of idioplasm in heredity. (Ông ấy đã viết về vai trò của chất giống trong di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Germinal (thuộc về mầm, mầm sống): Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử tương tự để chỉ vật chất mang tính di truyền.
  • Hereditary (thuộc về di truyền): Mô tả chung các yếu tố được truyền lại, nhưng không cụ thể như "idioplasmatic".
Lưu ý
  • "Idioplasmatic" một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể lỗi thời, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại. Ngày nay, các khái niệm như "genetic material" (vật chất di truyền), "DNA" hoặc "genome" (bộ gen) được dùng thay thế.
idioplasmatic

The scientist examines the idioplasmatic structure under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) chất giống