idioplasmic

/,idiouplæz'mætik/ Cách viết khác : (idioplasmic) /,idiou'plæzmik/
Học thuật
Thân thiện
idioplasmic

The scientist examines the idioplasmic structure under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) chất giống: Mô tả đặc tính liên quan đến "chất giống" (idioplasm), một khái niệm trong sinh học học thuyết chỉ vật chất di truyền đặc thù bên trong tế bào sinh dục, được cho mang đặc tính của loài cá thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The 19th-century theory proposed idioplasmic particles as carriers of heredity. (Học thuyết thế kỷ 19 đề xuất các hạt chất giống vật mang di truyền.)
    • Scientists debated the nature of the idioplasmic material. (Các nhà khoa học tranh luận về bản chất của vật chất chất giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Idioplasmic theory: Học thuyết về chất giống, một lý thuyết lịch sử trong di truyền học.
    • The idioplasmic theory was a precursor to modern genetics. (Học thuyết chất giống tiền thân của di truyền học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Idioplasm (Danh từ): Chất giống.
    • The concept of idioplasm is largely historical. (Khái niệm chất giống chủ yếu mang tính lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereditary (adj): (thuộc về) di truyền.
  • Germinal (adj): (thuộc về) mầm, tế bào mầm.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật về lịch sử sinh học hoặc di truyền học. không phải thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
idioplasmic

The scientist examines the idioplasmic structure under the microscope.

tính từ
  1. (thuộc) chất giống