idiot savant

idiot savant

A man with an idiot savant condition can instantly calculate complex math problems in his head.

Định nghĩa

Danh từ: - Người khờ tài hoa: "idiot savant" chỉ một người trí tuệ tổng quátmức thấp (thường thiểu năng trí tuệ) nhưng lại sở hữu một khả năng đặc biệt vượt trội trong một lĩnh vực hạn chế nào đó (thường liên quan đến trí nhớ, tính toán, âm nhạc, hoặc hội họa). Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tương phản giữa khả năng phi thường trong một lĩnh vực hẹp sự yếu kém trong các lĩnh vực khác.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông đó một người khờ tài hoa, có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào sau khi nghe một lần.)
  • (Mặc dù không thể đọc hay viết, người khờ tài hoa đó có thể thực hiện các phép tính toán phức tạp trong vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiot savant" có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả hội chứng "bác học" (savant syndrome), nhưng cần thận trọng từ "idiot" mang tính lịch sử có thể bị coi xúc phạm. Ngày nay, thuật ngữ "savant" hoặc "autistic savant" được ưa chuộng hơn.
  • (Trong tâm lý học hiện đại, thuật ngữ "idiot savant" phần lớn đã được thay thế bằng "hội chứng bác học" để tránh hàm ý xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Savant (danh từ): người tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực, thường dùng để chỉ người mắc hội chứng bác học.
    • The savant could recite pi to 10,000 digits. (Người bác học đó có thể đọc thuộc số pi đến 10.000 chữ số.)
  • Savant syndrome (danh từ): hội chứng bác học, tình trạng một người khả năng vượt trội trong một lĩnh vực hẹp mặc dù khuyết tật về phát triển hoặc trí tuệ.
Từ đồng nghĩa
  • Bác học (savant): người kiến thức sâu rộng hoặc tài năng đặc biệt, không nhất thiết khuyết tật.
  • Thần đồng (prodigy): trẻ em tài năng xuất chúng, thường không liên quan đến khuyết tật trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
  • A genius in one area, a child in another: Một thiên tài trong một lĩnh vực, nhưng lại như trẻ con trong lĩnh vực khác. (Thành ngữ này mô tả sự tương phản tương tự như "idiot savant".)