idiotically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngu ngốc, một cách đần độn, theo kiểu khờ khạo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã cư xử một cách ngu ngốc tại bữa tiệc.)
- (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách đần độn.)
- (Kế hoạch đã được thực hiện một cách khờ khạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act idiotically": hành động một cách ngu ngốc, thiếu suy nghĩ.
- What arouses the indignation of the honest satirist is not the fact that people in positions of power or influence behave idiotically. (Điều làm dấy lên sự phẫn nộ của nhà châm biếm trung thực không phải là việc những người ở vị trí quyền lực hoặc ảnh hưởng cư xử một cách ngu ngốc.)
"to speak idiotically": nói một cách vô lý, thiếu thông minh.
- He spoke idiotically during the meeting, embarrassing everyone. (Anh ta đã nói một cách vô lý trong cuộc họp, làm mọi người xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Idiotic (tính từ): ngu ngốc, đần độn.
- That was an idiotic mistake. (Đó là một sai lầm ngu ngốc.)
- Idiot (danh từ): người ngu ngốc, kẻ đần độn.
- Only an idiot would do that. (Chỉ có kẻ ngu ngốc mới làm điều đó.)
Từ đồng nghĩa
- Stupidly: một cách ngu ngốc.
- He stupidly left the door unlocked. (Anh ta ngu ngốc để cửa không khóa.)
- Foolishly: một cách dại dột.
- She foolishly spent all her money. (Cô ấy dại dột tiêu hết tiền.)
- Absurdly: một cách phi lý.
- The plan was absurdly complicated. (Kế hoạch phức tạp một cách phi lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "idiotically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act out idiotically: hành động một cách ngu ngốc (nhấn mạnh hành động). - He acted out idiotically in front of the boss. (Anh ta hành động một cách ngu ngốc trước mặt sếp.)
Thành ngữ liên quan
- To make an idiot of oneself: tự làm mình trông ngu ngốc.
- He made an idiot of himself by dancing idiotically. (Anh ta tự làm mình trông ngu ngốc bằng cách nhảy múa một cách khờ khạo.)