iditarod trail

iditarod trail

A musher and his dog team race along the Iditarod Trail.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đường mòn Iditarod: Một con đường mòn lịch sử dài khoảng 1.100 dặm (khoảng 1.770 km), chạy từ Anchorage, băng qua dãy núi Alaska, đến thị trấn Nome ở bang Alaska, Hoa Kỳ. Con đường này nổi tiếng được sử dụng trong cuộc đua xe chó kéo Iditarod hàng năm, một sự kiện thể thao mùa đông khắc nghiệt biểu tượng văn hóa của Alaska.

dụ sử dụng
  • (Đường mòn Iditarod một trong những tuyến đường đua xe chó kéo nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Những người lái xe chó kéo chó của họ dũng cảm đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt dọc theo Đường mòn Iditarod.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Last Great Race on Earth": Một biệt danh thường dùng để chỉ cuộc đua Iditarod, nhấn mạnh sự khắc nghiệt thử thách của đường mòn.

    • The Iditarod Trail is the course for "The Last Great Race on Earth." (Đường mòn Iditarod đường đua của "Cuộc đua vĩ đại cuối cùng trên Trái đất.")
  • Iditarod Trail Sled Dog Race: Tên chính thức của cuộc đua, thường được gọi tắt Iditarod.

    • The Iditarod Trail Sled Dog Race takes place every March. (Cuộc đua xe chó kéo trên Đường mòn Iditarod diễn ra vào tháng Ba hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Iditarod (danh từ): Tên gọi tắt của cuộc đua hoặc đường mòn.

    • He has competed in the Iditarod three times. (Anh ấy đã tham gia cuộc đua Iditarod ba lần.)
  • Musher (danh từ): Người lái xe chó kéo trên đường mòn Iditarod.

    • The musher prepared his team for the long journey. (Người lái xe chó kéo đã chuẩn bị đội của mình cho hành trình dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường mòn lịch sử Alaska: Một cách diễn đạt mô tả chung, nhưng không phải tên riêng.
  • Tuyến đường đua Iditarod: Nhấn mạnh mục đích sử dụng hiện tại của đường mòn.
Các cụm từ liên quan
  • Follow the Iditarod Trail: Đi theo đường mòn Iditarod.

    • Tourists can follow the Iditarod Trail during the summer months. (Du khách có thể đi theo Đường mòn Iditarod trong những tháng mùa .)
  • Race along the Iditarod Trail: Đua dọc theo Đường mòn Iditarod.

    • The dogs race along the Iditarod Trail at incredible speeds. (Những chú chó đua dọc theo Đường mòn Iditarod với tốc độ đáng kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Run the Iditarod": Một thành ngữ chỉ việc tham gia cuộc đua Iditarod, thường mang ý nghĩa vượt qua thử thách lớn.
    • To run the Iditarod is to test one's endurance and skill. (Tham gia cuộc đua Iditarod để thử thách sức chịu đựng kỹ năng của một người.)

Từ chứa "iditarod trail"