idle words
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Lời nói suông, lời nói vô ích, lời nói không chân thật hoặc phóng đại. "Idle words" chỉ những lời nói thiếu thực chất, mang tính chất khoa trương, hoặc không có ý nghĩa thực tế, thường được dùng để chỉ trích những phát ngôn rỗng tuếch.
Ví dụ sử dụng
- (Đó thực sự chỉ là lời nói suông; anh chưa bao giờ thực hiện lời hứa của mình cả.)
- (Đừng nói với tôi mấy lời vô ích đó — tôi cần bằng chứng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be full of idle words": đầy rẫy lời nói suông, không có giá trị.
- His speech was full of idle words, with no real solutions. (Bài phát biểu của ông ta đầy những lời nói suông, không có giải pháp thực tế nào.)
- "to waste time on idle words": lãng phí thời gian vào những lời nói vô ích.
- Stop wasting time on idle words and start working. (Đừng lãng phí thời gian vào những lời nói vô ích nữa, hãy bắt tay vào việc đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Idle talk (danh từ): chuyện phiếm vô bổ, lời nói không có giá trị.
- She dismissed the rumor as idle talk. (Cô ấy gạt bỏ tin đồn đó như một lời nói vô bổ.)
- Idle chatter (danh từ): nói chuyện phiếm, nói chuyện không mục đích.
- The meeting was filled with idle chatter instead of work. (Cuộc họp tràn ngập những câu chuyện phiếm thay vì công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Lời nói suông: lời nói không có hành động đi kèm, lời hứa hão.
- Lời nói khoa trương: lời nói phóng đại, thiếu chân thật.
- Lời nói vô bổ: lời nói không có ích lợi gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk idle: nói suông, nói chuyện vô ích.
- They just talk idle all day without doing anything. (Họ chỉ nói suông cả ngày mà không làm gì cả.)
Thành ngữ liên quan
- All talk and no action: chỉ nói mà không làm.
- He's all talk and no action — his words are just idle words. (Anh ta chỉ nói mà không làm — lời nói của anh ta chỉ là lời nói suông.)
- Empty words: lời nói rỗng tuếch, không có ý nghĩa.
- Her apology was just empty words, not sincere at all. (Lời xin lỗi của cô ấy chỉ là lời nói rỗng tuếch, hoàn toàn không chân thành.)