idler pulley
Định nghĩa
Danh từ:
- Ròng rọc trung gian (bánh đai không chủ động): "idler pulley" là một loại ròng rọc (pulley) được lắp trên một trục, có chức năng ép vào dây đai dẫn hướng (guide belt) để dẫn hướng hoặc làm căng dây đai. Nó không truyền lực trực tiếp mà chỉ giúp duy trì độ căng và hướng di chuyển của dây đai trong hệ thống máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã thay thế ròng rọc trung gian để sửa độ căng của dây đai ngoằn ngoèo.)
- (Ròng rọc trung gian thường được sử dụng trong động cơ ô tô để dẫn hướng dây đai quanh bơm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idler pulley tensioner": bộ căng đai sử dụng ròng rọc trung gian, thường có thể điều chỉnh để tăng hoặc giảm độ căng của dây đai.
- The idler pulley tensioner must be properly adjusted to prevent belt slippage.(Bộ căng đai ròng rọc trung gian phải được điều chỉnh đúng cách để tránh trượt dây đai.)
"Idler pulley bracket": giá đỡ ròng rọc trung gian, dùng để cố định ròng rọc vào khung máy.
- The idler pulley bracket was damaged due to excessive vibration.(Giá đỡ ròng rọc trung gian bị hỏng do rung động quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Idler (n): bộ phận trung gian, không chủ động (trong cơ khí).
- The idler helps maintain belt alignment. (Bộ phận trung gian giúp duy trì sự căn chỉnh dây đai.)
- Pulley (n): ròng rọc, bánh đai.
- A pulley is a wheel on an axle used to change the direction of a belt. (Ròng rọc là một bánh xe trên trục dùng để thay đổi hướng của dây đai.)
Từ đồng nghĩa
- Tension pulley: ròng rọc căng đai (nhấn mạnh chức năng làm căng).
- Guide pulley: ròng rọc dẫn hướng (nhấn mạnh chức năng dẫn hướng).
- Belt idler: bộ phận trung gian dây đai (thuật ngữ thông dụng trong kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
Adjust the idler pulley: điều chỉnh ròng rọc trung gian.
- You need to adjust the idler pulley to reduce belt noise. (Bạn cần điều chỉnh ròng rọc trung gian để giảm tiếng ồn dây đai.)
Replace the idler pulley: thay thế ròng rọc trung gian.
- It is recommended to replace the idler pulley every 50,000 miles. (Nên thay thế ròng rọc trung gian sau mỗi 50.000 dặm.)
Thành ngữ liên quan
- "Work like an idler pulley": làm việc thụ động, không đóng góp trực tiếp (thành ngữ hiếm, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ).
- In this project, he works like an idler pulley—supporting but not driving the process.(Trong dự án này, anh ấy làm việc như một ròng rọc trung gian—hỗ trợ nhưng không thúc đẩy quá trình.)