idling
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng không có việc làm, thất nghiệp: "idling" chỉ trạng thái không có công việc hoặc không hoạt động, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí thời gian.
- Sự chạy không tải (máy móc): Trong kỹ thuật, "idling" mô tả trạng thái động cơ hoặc máy móc hoạt động nhưng không sinh ra công suất hữu ích.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "idle"):
- Lười biếng, không làm gì: Chỉ hành động dành thời gian một cách vô ích, không có mục đích.
- Chạy không tải: Nói về động cơ vẫn hoạt động nhưng xe hoặc máy không di chuyển hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The problem of youth idling is a major concern in many countries. (Vấn đề thanh niên thất nghiệp là mối quan tâm lớn ở nhiều quốc gia.)
- The car's idling wastes fuel and pollutes the air. (Việc chạy không tải của xe gây lãng phí nhiên liệu và ô nhiễm không khí.)
Động từ:
- He spent the whole afternoon idling around the house. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều lười biếng loanh quanh trong nhà.)
- The truck was idling at the traffic light. (Chiếc xe tải đang chạy không tải ở đèn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be idling away time": lãng phí thời gian một cách vô ích.
- Instead of studying, she was idling away time on social media. (Thay vì học tập, cô ấy đang lãng phí thời gian trên mạng xã hội.)
"idling in neutral": ở trạng thái trung lập, không tiến triển.
- The project is idling in neutral due to lack of funding. (Dự án đang ở trạng thái trì trệ do thiếu kinh phí.)
Biến thể và từ gần giống
Idle (adj): lười biếng, nhàn rỗi.
- The factory was idle during the strike. (Nhà máy đã ngừng hoạt động trong suốt cuộc đình công.)
Idler (n): người lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi.
- He was called an idler by his colleagues. (Anh ấy bị đồng nghiệp gọi là kẻ lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Lazing: nằm dài, thư giãn không làm gì.
- Loafing: đi lang thang, không làm việc.
- Inactivity: sự không hoạt động, trạng thái tĩnh lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Idle about/around: lười biếng, đi lang thang vô mục đích.
- Stop idling around and help me with the chores! (Đừng lười biếng nữa và giúp tôi làm việc nhà đi!)
Idle away: lãng phí (thời gian) một cách vô ích.
- They idled away the afternoon playing video games. (Họ đã lãng phí cả buổi chiều chơi trò chơi điện tử.)
Thành ngữ liên quan
To idle one's time away: lãng phí thời gian của ai đó.
- He idled his time away instead of looking for a job. (Anh ấy đã lãng phí thời gian thay vì tìm việc làm.)
The devil makes work for idle hands: (tục ngữ) Nhàn cư vi bất thiện.
- Parents often worry that idling leads to trouble, as the devil makes work for idle hands. (Cha mẹ thường lo lắng rằng sự nhàn rỗi dẫn đến rắc rối, vì nhàn cư vi bất thiện.)