idol worshiper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thờ thần tượng: "idol worshiper" chỉ một người tôn thờ các thần tượng, thường là các tượng chạm, hình ảnh hoặc vật thể được coi là thiêng liêng trong các tôn giáo đa thần hoặc tín ngưỡng dân gian.
- Người cuồng sùng bái: Trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ người hâm mộ cuồng nhiệt, tôn sùng một người nổi tiếng (ca sĩ, diễn viên, nhân vật thể thao) đến mức thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient temple was filled with idol worshipers offering incense and prayers. (Ngôi đền cổ đầy những người thờ thần tượng dâng hương và cầu nguyện.)
- He is such an idol worshiper that he spends all his money on concert tickets and merchandise of his favorite singer. (Anh ấy là một người cuồng sùng bái đến nỗi tiêu hết tiền vào vé concert và hàng hóa của ca sĩ yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an idol worshiper of someone": là người cuồng sùng bái ai đó.
- She has been an idol worshiper of that actor since she was a teenager. (Cô ấy đã là người cuồng sùng bái diễn viên đó từ khi còn là thiếu niên.)
"idol worship" (danh từ): hành động thờ thần tượng hoặc sự sùng bái cuồng nhiệt.
- Idol worship is strictly forbidden in many monotheistic religions. (Việc thờ thần tượng bị nghiêm cấm trong nhiều tôn giáo độc thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Idolater (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác, chỉ người thờ thần tượng.
- The idolaters bowed before the golden statue. (Những người thờ thần tượng cúi lạy trước bức tượng vàng.)
- Idolatrous (tính từ): thuộc về sự thờ thần tượng.
- Idolatrous practices were common in ancient civilizations. (Các thực hành thờ thần tượng phổ biến trong các nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Devotee: người sùng đạo, người hâm mộ nhiệt tình.
- Adorer: người tôn thờ, người yêu mến cuồng nhiệt.
- Follower: người theo dõi, người ủng hộ trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Worship at the altar of someone: tôn thờ ai đó như thần tượng.
- Fans worship at the altar of their favorite pop star. (Người hâm mộ tôn thờ ngôi sao nhạc pop yêu thích của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng ai đó quá mức.
- She puts her idol on a pedestal and thinks he can do no wrong. (Cô ấy đặt thần tượng của mình lên bệ đỡ và nghĩ rằng anh ta không thể làm gì sai.)