idolized

idolized

The young boy idolized the famous astronaut.

Định nghĩa

Động từ (dạng quá khứ phân từ): Idolized dạng quá khứ phân từ của động từ idolize, mang nghĩa được tôn sùng, được yêu mến một cách cuồng nhiệt, sâu sắc, như thể dành cho một vị thần hoặc thần tượng. Từ này thường được dùng để miêu tả một người được ngưỡng mộ hoặc yêu thương một cách tuyệt đối, không sự phê phán.

dụ sử dụng
  • ( ấy một ca sĩ được hàng triệu người hâm mộ tôn sùng.)
  • (Người ông được tôn sùng luôn tử tế hào phóng.)
  • (Anh ấy cảm thấy được học trò tôn sùng sau khi giành giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả cảm xúc mạnh: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về danh nhân, nhân vật lịch sử, hoặc quan hệ gia đình sâu sắc.
    • The idolized leader was remembered for his wisdom. (Vị lãnh đạo được tôn sùng được nhớ đến sự thông thái của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Idolize (động từ): tôn sùng, thần tượng hóa.
    • Many teenagers idolize pop stars. (Nhiều thanh thiếu niên thần tượng hóa các ngôi sao nhạc pop.)
  • Idol (danh từ): thần tượng, vật thờ.
    • She is my idol. ( ấy thần tượng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Adored: được yêu quý, được tôn thờ.
    • The adored queen was loved by all. (Nữ hoàng được yêu quý được tất cả yêu mến.)
  • Worshipped: được thờ phụng, được tôn kính như thần thánh.
    • The worshipped hero was celebrated in songs. (Người anh hùng được tôn kính được ca ngợi trong các bài hát.)
  • Revered: được tôn kính, kính trọng sâu sắc.
    • The revered professor taught for decades. (Giáo sư được tôn kính đã giảng dạy nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Idolize over: (ít dùng) tôn sùng quá mức.
    • She idolizes over celebrities without knowing them. ( ấy tôn sùng quá mức những người nổi tiếng không biết họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng họ.
    • He put his wife on a pedestal and idolized her. (Anh ấy đặt vợ mình lên bệ đỡ tôn sùng ấy.)