idolâtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tôn sùng, yêu mến quá đáng: Hành động yêu thương, ngưỡng mộ hoặc tôn kính một ai đó hoặc một cái gì đó ở mức độ thái quá, gần như tôn thờ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il idolâtre sa femme. (Anh ấy tôn sùng vợ mình.)
- Les fans idolâtrent cette chanteuse. (Người hâm mộ tôn sùng nữ ca sĩ này.)
- Idolâtrer ses enfants peut les gâter. (Yêu con quá đáng có thể làm hư chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être idolâtré(e)": được tôn sùng, được yêu mến quá đáng.
- Cette star est idolâtrée par des millions de personnes. (Ngôi sao này được hàng triệu người tôn sùng.)
- "idolâtrer quelqu'un comme un dieu": tôn sùng ai đó như một vị thần.
- Dans certaines cultures, on idolâtre les ancêtres comme des dieux. (Trong một số nền văn hóa, người ta tôn sùng tổ tiên như những vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Idolâtre (tính từ): có tính chất tôn sùng, thờ phụng.
- Un regard idolâtre. (Một ánh nhìn đầy tôn sùng.)
- Idolâtrie (danh từ): sự tôn sùng, sự sùng bái.
- L'idolâtrie des célébrités. (Sự tôn sùng những người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Vénérer: tôn kính, kính trọng sâu sắc.
- Adorer: yêu quý, say mê (có thể ở mức độ rất cao).
- Déifier: tôn lên làm thần, thần thánh hóa.
Từ trái nghĩa
- Mépriser: khinh thường, coi thường.
- Détester: ghét, không ưa.
- Dénigrer: chê bai, gièm pha.
ngoại động từ
- tôn sùng, yêu mến quá đáng
- Idolâtrer ses enfantsyêu con quá đáng