idyllically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thanh bình, yên ả, và lý tưởng, thường gợi lên hình ảnh về một cuộc sống nông thôn giản dị, hạnh phúc và không có xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- (Cặp đôi sống một cách thanh bình trong một ngôi nhà nhỏ bên hồ, xa khỏi tiếng ồn của thành phố.)
- (Cô ấy nhớ về tuổi thơ của mình một cách yên ả, với những mùa hè dài chơi đùa trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to paint something idyllically": miêu tả điều gì đó một cách lý tưởng hóa, thường bỏ qua những khó khăn thực tế.
- The novel paints village life idyllically, ignoring the hard work of farming. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống làng quê một cách lý tưởng hóa, bỏ qua công việc đồng áng vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
Idyllic (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của một cuộc sống thanh bình, lý tưởng.
- They had an idyllic holiday on a remote island. (Họ có một kỳ nghỉ thanh bình trên một hòn đảo xa xôi.)
Idyll (danh từ): một khoảng thời gian hoặc cảnh tượng thanh bình, hạnh phúc; hoặc một tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn lý tưởng.
- Their marriage was an idyll of mutual respect and love. (Cuộc hôn nhân của họ là một khoảng thời gian thanh bình của sự tôn trọng và yêu thương lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefully: một cách hòa bình, yên tĩnh.
- Serenely: một cách tĩnh lặng, thanh thản.
- Blissfully: một cách hạnh phúc, viên mãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "idyllically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "live", "remember", "describe" để diễn tả hành động.
Thành ngữ liên quan
- "Like a scene from a painting": giống như một cảnh trong bức tranh, thường dùng để miêu tả một khung cảnh đẹp và thanh bình.
- The sunset over the rice paddies was idyllically beautiful, like a scene from a painting. (Hoàng hôn trên những cánh đồng lúa đẹp một cách thanh bình, giống như một cảnh trong bức tranh.)