igbo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Igbo: Thành viên của nhóm dân tộc lớn nhất ở đông nam Nigeria.
- Ngôn ngữ Igbo: Ngôn ngữ thuộc hệ Niger-Congo, được nói bởi người Igbo.
Ví dụ sử dụng
- (Hầu hết người Igbo là nông dân.)
- (Cô ấy nói tiếng Igbo trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Igbo culture": văn hóa của người Igbo, bao gồm truyền thống, lễ hội và nghệ thuật.
- Igbo culture is known for its vibrant festivals. (Văn hóa Igbo nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
"Igbo language": tiếng Igbo, ngôn ngữ chính thức ở một số khu vực Nigeria.
- The Igbo language has many dialects. (Tiếng Igbo có nhiều phương ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Igbo (adj): thuộc về người Igbo hoặc văn hóa Igbo.
- Igbo traditions are rich and diverse. (Truyền thống Igbo phong phú và đa dạng.)
Igboland: vùng đất của người Igbo ở đông nam Nigeria.
- Igboland is known for its agricultural products. (Vùng đất Igbo nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Người Ibo: cách viết khác của Igbo (ít phổ biến hơn).
- Dân tộc Igbo: nhóm dân tộc cụ thể ở Nigeria.
Các cụm từ liên quan
"Igbo community": cộng đồng người Igbo.
- The Igbo community in Lagos is very active. (Cộng đồng người Igbo ở Lagos rất năng động.)
"Igbo diaspora": người Igbo sống ở nước ngoài.
- The Igbo diaspora maintains strong ties to their homeland. (Người Igbo ở hải ngoại duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương.)
Thành ngữ liên quan
- "Igbo amaka": một câu nói phổ biến trong tiếng Igbo, nghĩa là "Người Igbo thật vĩ đại".
- During the festival, they chanted "Igbo amaka!" (Trong lễ hội, họ hô vang "Igbo amaka!")