igbo

igbo

An Igbo farmer tends to his yam crop in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Igbo: Thành viên của nhóm dân tộc lớn nhấtđông nam Nigeria.
    • Ngôn ngữ Igbo: Ngôn ngữ thuộc hệ Niger-Congo, được nói bởi người Igbo.
dụ sử dụng
  • (Hầu hết người Igbo nông dân.)
  • ( ấy nói tiếng Igbo trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Igbo culture": văn hóa của người Igbo, bao gồm truyền thống, lễ hội nghệ thuật.

    • Igbo culture is known for its vibrant festivals. (Văn hóa Igbo nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
  • "Igbo language": tiếng Igbo, ngôn ngữ chính thứcmột số khu vực Nigeria.

    • The Igbo language has many dialects. (Tiếng Igbo nhiều phương ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Igbo (adj): thuộc về người Igbo hoặc văn hóa Igbo.

    • Igbo traditions are rich and diverse. (Truyền thống Igbo phong phú đa dạng.)
  • Igboland: vùng đất của người Igbo ở đông nam Nigeria.

    • Igboland is known for its agricultural products. (Vùng đất Igbo nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Ibo: cách viết khác của Igbo (ít phổ biến hơn).
  • Dân tộc Igbo: nhóm dân tộc cụ thể ở Nigeria.
Các cụm từ liên quan
  • "Igbo community": cộng đồng người Igbo.

    • The Igbo community in Lagos is very active. (Cộng đồng người Igbo ở Lagos rất năng động.)
  • "Igbo diaspora": người Igbo sốngnước ngoài.

    • The Igbo diaspora maintains strong ties to their homeland. (Người Igbo ở hải ngoại duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Igbo amaka": một câu nói phổ biến trong tiếng Igbo, nghĩa "Người Igbo thật vĩ đại".
    • During the festival, they chanted "Igbo amaka!" (Trong lễ hội, họ vang "Igbo amaka!")