igm

igm

A doctor points to a diagram of an IgM antibody on a screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Globulin miễn dịch M (IgM): "igm" một trong năm lớp globulin miễn dịch chính, được tạo ra bởi cơ thể để chống lại nhiễm trùng máu kích hoạt quá trình sản xuất globulin miễn dịch G (IgG). Đây kháng thể đầu tiên xuất hiện khi cơ thể phản ứng với một tác nhân lạ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of igm in the blood indicates a recent infection. (Sự hiện diện của igm trong máu cho thấy một nhiễm trùng gần đây.)
    • Doctors measure igm levels to diagnose certain diseases. (Các bác sĩ đo nồng độ igm để chẩn đoán một số bệnh nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "igm antibody": kháng thể igm.
    • The igm antibody is crucial for the initial immune response. (Kháng thể igm rất quan trọng cho phản ứng miễn dịch ban đầu.)
  • "igm test": xét nghiệm igm.
    • An igm test can help determine if you have a recent infection. (Xét nghiệm igm có thể giúp xác định xem bạn bị nhiễm trùng gần đây hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunoglobulin M (n): globulin miễn dịch M, tên đầy đủ của igm.
    • Immunoglobulin M is often the first antibody produced during an infection. (Globulin miễn dịch M thường kháng thể đầu tiên được tạo ra trong quá trình nhiễm trùng.)
  • IgG (n): globulin miễn dịch G, một lớp kháng thể khác liên quan.
    • After igm, igg is produced for long-term immunity. (Sau igm, igg được tạo ra để miễn dịch lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng thể M: kháng thể thuộc lớp M.
  • Globulin miễn dịch M: tên khoa học đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
  • igm level: nồng độ igm.
    • High igm levels may indicate an active infection. (Nồng độ igm cao có thể chỉ ra một nhiễm trùng đang hoạt động.)
  • igm response: phản ứng igm.
    • The igm response is typically strongest in the early stages of illness. (Phản ứng igm thường mạnh nhất trong giai đoạn đầu của bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, do igm thuật ngữ y khoa chuyên ngành.