ignition coil

ignition coil

The mechanic tests the ignition coil with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn dây đánh lửa: "ignition coil" một bộ phận trong hệ thống đánh lửa của động cơ đốt trong. hoạt động như một cuộn cảm ứng, biến đổi dòng điện một chiều từ ắc quy (thường 12V) thành dòng điện cao áp (hàng nghìn vôn) cần thiết để tạo ra tia lửa điện tại bugi (spark plug).
    • -bin (thuật ngữ thông dụng): Trong tiếng Việt, "ignition coil" thường được gọi tắt "-bin" (bắt nguồn từ từ "coil" trong tiếng Anh).
dụ sử dụng
  • (Cuộn dây đánh lửa một bộ phận quan trọng để khởi động động cơ.)
  • (Nếu cuộn dây đánh lửa bị hỏng, xe có thể không khởi động được hoặc bị chết máy giật cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace the ignition coil": thay thế cuộn dây đánh lửa.

    • The mechanic recommended replacing the ignition coil to fix the misfire problem. (Thợ máy khuyên thay cuộn dây đánh lửa để khắc phục vấn đề chết máy giật cục.)
  • "ignition coil pack": cụm cuộn dây đánh lửa (dùng trong động cơ nhiều xi-lanh, mỗi cuộn dây phục vụ một hoặc hai bugi).

    • Modern engines often use an ignition coil pack instead of a single coil. (Động cơ hiện đại thường sử dụng cụm cuộn dây đánh lửa thay vì một cuộn dây đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coil (n): cuộn dây (nói chung). "Ignition coil" một loại cuộn dây cụ thể.
  • Ignition system (n): hệ thống đánh lửa (bao gồm ignition coil, spark plugs, distributor, v.v.).
  • Spark plug (n): bugi (bộ phận nhận dòng điện cao áp từ ignition coil để tạo tia lửa).
Từ đồng nghĩa
  • -bin (n): từ vay mượn thông dụng trong tiếng Việt, đồng nghĩa với "ignition coil".
  • Cuộn cao áp (n): một tên gọi khác, nhấn mạnh chức năng tạo ra điện áp cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up (to): kết nối (cuộn dây vào hệ thống).

    • You need to hook up the ignition coil to the battery and distributor. (Bạn cần kết nối cuộn dây đánh lửa với ắc quy bộ chia điện.)
  • Test out: kiểm tra (cuộn dây).

    • The mechanic tested out the ignition coil with a multimeter. (Thợ máy đã kiểm tra cuộn dây đánh lửa bằng đồng hồ vạn năng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spark of life": tia lửa của sự sống (thành ngữ bóng bẩy, có thể liên hệ đến chức năng của ignition coil trong việc tạo tia lửa khởi động động cơ, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp).