ignition key
Định nghĩa
Danh từ: Chìa khóa khởi động (của xe cộ) - "ignition key" là một chìa khóa vật lý được thiết kế đặc biệt để vận hành công tắc đánh lửa (ignition switch) của động cơ ô tô hoặc xe máy. Khi vặn chìa khóa này, nó sẽ kích hoạt hệ thống điện, cho phép động cơ khởi động và xe vận hành.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa khởi động của mình; xe sẽ không nổ máy.)
- (Cô ấy vặn chìa khóa khởi động và động cơ gầm lên hoạt động.)
- (Luôn rút chìa khóa khởi động trước khi rời khỏi xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave the ignition key in": để chìa khóa khởi động trong ổ khóa (thường là khi xe đang chạy hoặc đỗ).
- He left the ignition key in the car while he ran into the store. (Anh ấy để chìa khóa khởi động trong xe khi chạy vào cửa hàng.)
"ignition key fob": chìa khóa thông minh (smart key) có chức năng khởi động từ xa hoặc không cần cắm chìa khóa vật lý.
- Modern cars often use an ignition key fob instead of a traditional metal key. (Xe hơi hiện đại thường sử dụng chìa khóa thông minh thay vì chìa khóa kim loại truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Car key (n): chìa khóa xe (thường dùng chung, bao gồm cả chìa khóa cửa và chìa khóa khởi động).
- I need a spare car key. (Tôi cần một chìa khóa xe dự phòng.)
- Key fob (n): chìa khóa thông minh (thường có nút bấm mở khóa từ xa và khởi động).
- The key fob has a button to start the engine. (Chìa khóa thông minh có nút để khởi động động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Ignition key không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thay thế bằng car key trong ngữ cảnh thông thường.
- He forgot his car key at home. (Anh ấy quên chìa khóa xe ở nhà.)
- Start key (n): chìa khóa khởi động (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn the key: vặn chìa khóa (để khởi động hoặc tắt máy).
- Turn the key to start the engine. (Vặn chìa khóa để khởi động động cơ.)
- Insert the key: cắm chìa khóa vào ổ khóa.
- Insert the ignition key into the slot. (Cắm chìa khóa khởi động vào khe.)
Thành ngữ liên quan
- "The key to success": chìa khóa thành công (không liên quan trực tiếp đến "ignition key", nhưng dùng từ "key" theo nghĩa ẩn dụ).
- Hard work is the key to success. (Làm việc chăm chỉ là chìa khóa thành công.)