ignition switch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công tắc đánh lửa: "ignition switch" là một bộ phận trong hệ thống khởi động của xe cộ (ô tô, xe máy). Nó hoạt động như một công tắc điều khiển rơ-le (solenoid) để đóng mạch điện, từ đó kích hoạt bộ khởi động (starter) làm động cơ nổ máy.
- Ổ khóa điện: Trong nhiều loại xe, "ignition switch" thường được tích hợp với ổ khóa, nơi người lái cắm chìa khóa và vặn để khởi động hoặc tắt máy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vặn chìa khóa trong công tắc đánh lửa để khởi động xe.)
- (Thợ máy đã thay thế công tắc đánh lửa bị hỏng vì xe không thể khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn the ignition switch": vặn công tắc đánh lửa (hành động khởi động hoặc tắt máy).
- She turned the ignition switch to the "off" position after parking. (Cô ấy vặn công tắc đánh lửa về vị trí "tắt" sau khi đỗ xe.)
"ignition switch failure": sự cố hỏng hóc của công tắc đánh lửa.
- Ignition switch failure can prevent the engine from starting. (Sự cố hỏng công tắc đánh lửa có thể ngăn động cơ khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
Ignition (n): sự đánh lửa, hệ thống đánh lửa (tổng thể, bao gồm cả "ignition switch").
- The ignition system includes the ignition switch, spark plugs, and coil. (Hệ thống đánh lửa bao gồm công tắc đánh lửa, bugi và cuộn dây.)
Switch (n): công tắc (thiết bị đóng/ngắt mạch điện).
- A light switch controls the lamp. (Công tắc đèn điều khiển đèn bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Starter switch: công tắc khởi động (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Key switch: công tắc chìa khóa (mô tả chức năng dùng chìa khóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn on: bật (công tắc đánh lửa).
- He turned on the ignition switch to check the dashboard lights. (Anh ấy bật công tắc đánh lửa để kiểm tra đèn bảng điều khiển.)
Turn off: tắt (công tắc đánh lửa).
- Remember to turn off the ignition switch before leaving the car. (Nhớ tắt công tắc đánh lửa trước khi rời khỏi xe.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ignition switch", nhưng có thể liên quan đến hành động khởi động xe.)
- "Get the show on the road" (bắt đầu một việc gì đó) – dùng ẩn dụ với việc bật công tắc đánh lửa để bắt đầu hành trình.