ignitor

ignitor

He uses the ignitor to light the campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đánh lửa: "ignitor" chỉ một thiết bị dùng để đốt cháy hoặc kích hoạt nhiên liệu, thuốc nổ hoặc lửa, thường thấy trong động cơ, bếp ga, hoặc hệ thống pháo hoa.
    • Chất gây cháy: "ignitor" cũng có thể chỉ một chất (như bột lửa, hóa chất) được dùng để khơi mào hoặc nhóm lửa.
dụ sử dụng
  • Thiết bị đánh lửa:

    • The ignitor in the gas stove is broken. (Bộ đánh lửa trong bếp ga bị hỏng.)
    • A faulty ignitor can cause engine failure. (Bộ đánh lửa bị lỗi có thể gây hỏng động cơ.)
  • Chất gây cháy:

    • The rocket's ignitor is a special chemical mixture. (Chất gây cháy của tên lửa một hỗn hợp hóa chất đặc biệt.)
    • Firefighters use an ignitor to start controlled burns. (Lính cứu hỏa dùng chất gây cháy để bắt đầu các vụ đốt kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật hàng không: "ignitor" thường bộ phận đánh lửa trong động cơ phản lực.

    • The ignitor must be replaced after every 500 flight hours. (Bộ đánh lửa phải được thay thế sau mỗi 500 giờ bay.)
  • Trong pháo hoa: "ignitor" thiết bị kích hoạt pháo.

    • The pyrotechnician checked each ignitor before the show. (Chuyên gia pháo hoa kiểm tra từng bộ kích hoạt trước buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignite (động từ): đốt cháy, kích hoạt.

    • The spark will ignite the fuel. (Tia lửa sẽ đốt cháy nhiên liệu.)
  • Ignition (danh từ): sự đánh lửa, bộ phận đánh lửa.

    • Turn the key to start the ignition. (Vặn chìa khóa để khởi động bộ đánh lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lighter: bật lửa, dụng cụ nhóm lửa (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Fuse: ngòi nổ, cầu chì (dùng cho chất nổ hoặc mạch điện).
  • Kindler: chất nhóm lửa (thường vật liệu dễ cháy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ignite with: đánh lửa bằng (cách nào đó).
    • The engine ignites with a spark plug. (Động cơ đánh lửa bằng bugi.)
Thành ngữ liên quan
  • Light the fuse: châm ngòi (nghĩa đen nghĩa bóng: bắt đầu một quá trình nguy hiểm).
    • His speech lit the fuse of the protest. (Bài phát biểu của anh ấy đã châm ngòi cho cuộc biểu tình.)