ignominiousness

ignominiousness

The fallen knight sat in the muddy town square while the crowd turned their backs on him in a display of ignominiousness.

Định nghĩa

Danh từ: Sự đáng hổ thẹn, sự nhục nhã, sự ô nhục: "ignominiousness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, hành động, hoặc sự kiện không xứng đáng, đáng bị công chúng khinh bỉ làm mất danh dự. nhấn mạnh vào sự xấu hổ sâu sắc sự mất mặt trước đám đông.

dụ sử dụng
  • (Sự nhục nhã trong thất bại của anh ta hiện với mọi người trong sân vận động.)
  • ( ấy không thể chịu nổi sự đáng hổ thẹn khi bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi.)
  • (Sự ô nhục của vụ bê bối đã hủy hoại sự nghiệp của chính trị gia đó mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ignominiousness of [something]": dùng để nhấn mạnh mức độ nhục nhã của một sự việc.

    • The ignominiousness of the team's last-place finish was a heavy blow to their supporters. (Sự nhục nhã khi đội bóng đứng cuối bảng xếp hạng một đòn nặng nề đối với người hâm mộ.)
  • "to feel the ignominiousness of": cảm nhận sự xấu hổ sâu sắc từ một hành động.

    • He felt the ignominiousness of his cowardice when he refused to help. (Anh ta cảm nhận được sự đáng hổ thẹn của sự hèn nhát khi từ chối giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignominious (tính từ): đáng hổ thẹn, nhục nhã.

    • His ignominious retreat from the battle was remembered for generations. (Cuộc rút lui nhục nhã của ông ta khỏi trận chiến được nhớ đến qua nhiều thế hệ.)
  • Ignominy (danh từ): sự nhục nhã, sự ô nhục.

    • The ignominy of the defeat haunted him for years. (Nỗi nhục nhã của thất bại ám ảnh ông ta trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgracefulness (sự đáng hổ thẹn, sự mất mặt)
  • Shamefulness (sự đáng xấu hổ)
  • Infamy (sự khét tiếng xấu, sự ô danh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ignominiousness".

Thành ngữ liên quan
  • A stain on one's reputation (một vết nhơ trên danh tiếng): thể hiện sự nhục nhã kéo dài.
    • The ignominiousness of the scandal left a permanent stain on his reputation. (Sự nhục nhã của vụ bê bối để lại một vết nhơ vĩnh viễn trên danh tiếng của ông ta.)