iguassu falls
Iguassu Falls (danh từ riêng, số nhiều): Một thác nước lớn nằm trên biên giới giữa Argentina và Brazil. Đây là một trong những hệ thống thác nước rộng nhất và ngoạn mục nhất thế giới, được bao quanh bởi rừng nhiệt đới và là điểm du lịch nổi tiếng.
- (Thác Iguassu là điểm đến không thể bỏ qua cho những người yêu thiên nhiên.)
- (Tiếng gầm của thác Iguassu có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
- (Khách du lịch thường đi thuyền để đến gần thác Iguassu.)
- "the Iguassu Falls region": khu vực xung quanh thác Iguassu, thường chỉ vùng đệm sinh thái và các công viên quốc gia.
- The Iguassu Falls region is home to diverse wildlife. (Khu vực thác Iguassu là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
- "Iguassu Falls National Park": công viên quốc gia bao quanh thác, một di sản thế giới được UNESCO công nhận.
- Visiting Iguassu Falls National Park offers breathtaking views. (Tham quan Công viên Quốc gia thác Iguassu mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)
- Iguazú Falls (danh từ riêng): Tên gọi khác của cùng thác nước này, phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.
- Iguaçu Falls (danh từ riêng): Biến thể chính tả khác, thường dùng trong tiếng Bồ Đào Nha.
- Cataratas del Iguazú (danh từ riêng): Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Tây Ban Nha.
- Waterfall: thác nước (khái niệm chung, không đặc trưng cho Iguassu).
- Cataract: thác nước lớn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Natural wonder: kỳ quan thiên nhiên (dùng để chỉ các thắng cảnh nổi tiếng như Iguassu Falls).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Iguassu Falls" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng: - Go to Iguassu Falls: đi đến thác Iguassu. - We plan to go to Iguassu Falls next summer. (Chúng tôi dự định đi đến thác Iguassu vào mùa hè tới.) - See Iguassu Falls: ngắm thác Iguassu. - Seeing Iguassu Falls is a once-in-a-lifetime experience. (Ngắm thác Iguassu là một trải nghiệm có một không hai.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "Iguassu Falls" vì đây là địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ miêu tả: - A sight to behold: một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng. - Iguassu Falls is truly a sight to behold. (Thác Iguassu thực sự là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)