iguazu

iguazu

The Iguazu Falls cascade over a wide cliff in a lush rainforest.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Thác nước Iguazu: Một thác nước lớn nằm trên biên giới giữa Argentina Brazil. Đây một trong những thác nước nổi tiếng hùng vĩ nhất thế giới, được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Thác Iguazu một kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.)
  • (Chúng tôi dự định đến thăm thác Iguazu trong chuyến đi đến Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iguazu Falls" (cụm danh từ): Tên gọi đầy đủ của thác nước này, thường được dùng thay cho "Iguazu" để tránh nhầm lẫn.

    • The Iguazu Falls consist of approximately 275 individual waterfalls. (Thác Iguazu bao gồm khoảng 275 thác nước nhỏ riêng lẻ.)
  • "Iguazu National Park": Vườn quốc giacả Argentina Brazil bảo vệ khu vực thác nước hệ sinh thái xung quanh.

    • The Iguazu National Park is a UNESCO World Heritage site. (Vườn quốc gia Iguazu một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Iguazú (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha): Cùng chỉ thác nước Iguazu.
    • El Parque Nacional Iguazú es famoso por sus cataratas. (Vườn quốc gia Iguazú nổi tiếng với các thác nước của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cataratas del Iguazú (tiếng Tây Ban Nha): Tên gọi tương tự, thường dùng ở Argentina.
  • Cataratas do Iguaçu (tiếng Bồ Đào Nha): Tên gọi tương tự, thường dùng ở Brazil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go to Iguazu: Đi đến thác Iguazu (một cụm động từ chỉ hành động du lịch).
    • They decided to go to Iguazu for their honeymoon. (Họ quyết định đi đến thác Iguazu cho tuần trăng mật của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • As majestic as Iguazu: Hùng vĩ như thác Iguazu (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc sức mạnh ấn tượng).
    • The waterfall was as majestic as Iguazu, with its thundering roar and misty spray. (Thác nước hùng vĩ như thác Iguazu, với tiếng gầm thét màn sương mù bay phủ.)