ijssel river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông IJssel: "IJssel river" là một con sông ở trung tâm Hà Lan, chảy về phía bắc và đổ vào IJsselmeer (một hồ nước lớn).
Ví dụ sử dụng
- (Sông IJssel chảy qua thành phố Deventer.)
- (Nhiều du khách thích các chuyến đi thuyền trên sông IJssel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the IJssel river delta": vùng châu thổ của sông IJssel.
- The IJssel river delta is an important area for wildlife. (Vùng châu thổ sông IJssel là một khu vực quan trọng cho động vật hoang dã.)
"along the IJssel river": dọc theo sông IJssel.
- There are many historic towns along the IJssel river. (Có nhiều thị trấn lịch sử dọc theo sông IJssel.)
Biến thể và từ gần giống
IJsselmeer (Danh từ riêng): hồ nước mà sông IJssel đổ vào.
- The IJsselmeer is a large lake in the Netherlands. (IJsselmeer là một hồ nước lớn ở Hà Lan.)
Gelderse IJssel (Danh từ riêng): tên gọi khác của sông IJssel (phân biệt với Hollandse IJssel).
- The Gelderse IJssel is the main branch of the river. (Gelderse IJssel là nhánh chính của con sông.)
Từ đồng nghĩa
- IJssel (Danh từ riêng): tên ngắn gọn của con sông.
- The IJssel is a tributary of the Rhine. (Sông IJssel là một nhánh của sông Rhine.)
Các cụm từ liên quan
"the mouth of the IJssel river": cửa sông IJssel.
- The mouth of the IJssel river is located near Kampen. (Cửa sông IJssel nằm gần Kampen.)
"the source of the IJssel river": nguồn của sông IJssel.
- The source of the IJssel river is in Germany. (Nguồn của sông IJssel nằm ở Đức.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "IJssel river".)