ijsselmeer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - IJsselmeer: Là một hồ nước nông ở phía tây bắc Hà Lan, được tạo ra vào năm 1932 bằng cách xây dựng một con đập ngang qua lối vào của vịnh Zuider Zee. Đây là một địa danh địa lý cụ thể, không phải từ vựng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (IJsselmeer là một điểm đến phổ biến cho việc chèo thuyền và câu cá.)
- (Đập Afsluitdijk ngăn cách IJsselmeer với biển Wadden.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the IJsselmeer": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt có thể dịch là "hồ IJsselmeer".
- The IJsselmeer was created to control flooding and reclaim land. (Hồ IJsselmeer được tạo ra để kiểm soát lũ lụt và cải tạo đất.)
Biến thể và từ gần giống
- IJssel (danh từ riêng): Tên một con sông ở Hà Lan, chảy vào hồ IJsselmeer.
- Meer (danh từ): Từ tiếng Hà Lan có nghĩa là "hồ".
Từ đồng nghĩa
- Hồ nước nhân tạo: Mô tả chung cho các hồ do con người tạo ra.
- Biển nội địa: Đôi khi được dùng để chỉ các hồ lớn như IJsselmeer.
Các cụm từ liên quan
- Afsluitdijk: Tên con đập ngăn cách IJsselmeer với biển, thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý.
- The Afsluitdijk is a key structure that created the IJsselmeer. (Afsluitdijk là công trình chính tạo ra IJsselmeer.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "IJsselmeer" vì đây là địa danh cụ thể.