iliac vein
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch chậu – một trong ba tĩnh mạch chính dẫn lưu máu từ vùng chậu (pelvis) về tim.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch chậu mang máu đã khử oxy từ chi dưới và các cơ quan vùng chậu.)
- (Cục máu đông trong tĩnh mạch chậu có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common iliac vein": tĩnh mạch chậu chung – hợp lưu của tĩnh mạch chậu ngoài và tĩnh mạch chậu trong.
- The common iliac vein joins with the opposite common iliac vein to form the inferior vena cava. (Tĩnh mạch chậu chung hợp với tĩnh mạch chậu chung bên đối diện để tạo thành tĩnh mạch chủ dưới.)
- "External iliac vein": tĩnh mạch chậu ngoài – dẫn lưu máu từ chi dưới.
- "Internal iliac vein": tĩnh mạch chậu trong – dẫn lưu máu từ các cơ quan vùng chậu.
Biến thể và từ gần giống
- Iliac (tính từ): thuộc về chậu (xương chậu).
- The iliac crest is the upper border of the hip bone. (Mào chậu là ranh giới trên của xương hông.)
- Vein (danh từ): tĩnh mạch – mạch máu đưa máu về tim.
Từ đồng nghĩa
- Tĩnh mạch vùng chậu: cách gọi mô tả, không chính xác về mặt giải phẫu nhưng dễ hiểu.
- Mạch máu chậu: thuật ngữ chung chỉ các mạch máu ở vùng chậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "iliac vein". Tuy nhiên, có thể dùng: - Drain into: đổ vào. - The iliac vein drains into the inferior vena cava. (Tĩnh mạch chậu đổ vào tĩnh mạch chủ dưới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "iliac vein".