iliolumbar artery

iliolumbar artery

The surgeon carefully identifies the iliolumbar artery during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động mạch chậu-thắt lưng: "iliolumbar artery" một động mạch bắt nguồn từ động mạch chậu trong (internal iliac artery) chức năng cung cấp máu cho các xương vùng chậu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học y khoa để chỉ một nhánh mạch máu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iliolumbar artery arises from the posterior division of the internal iliac artery. (Động mạch chậu-thắt lưng phát sinh từ nhánh sau của động mạch chậu trong.)
    • Damage to the iliolumbar artery can lead to pelvic hemorrhage. (Tổn thương động mạch chậu-thắt lưng có thể dẫn đến xuất huyết vùng chậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "branch of the iliolumbar artery": nhánh của động mạch chậu-thắt lưng.

    • The iliolumbar artery gives off a branch to the iliac fossa. (Động mạch chậu-thắt lưng phân nhánh đến hố chậu.)
  • "occlusion of the iliolumbar artery": tắc nghẽn động mạch chậu-thắt lưng.

    • Occlusion of the iliolumbar artery may cause ischemia in the pelvic muscles. (Tắc nghẽn động mạch chậu-thắt lưng có thể gây thiếu máu cục bộcác vùng chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Iliolumbar (adj): thuộc về vùng chậu thắt lưng.

    • The iliolumbar ligament is a strong band of connective tissue. (Dây chằng chậu-thắt lưng một dải liên kết chắc chắn.)
  • Artery (n): động mạch (nói chung).

    • The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "iliolumbar artery" một thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành, không từ thay thế thông dụng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể gọi tắt động mạch chậu-thắt lưng trong các văn bản y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "iliolumbar artery" danh từ chỉ cấu trúc giải phẫu, không liên quan đến động từ hoặc cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực y khoa chuyên sâu, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.