ill service

ill service

He meant well, but his advice was an ill service to the project.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Hành động ý định giúp đỡ nhưng lại gây hại: "ill service" chỉ một việc làm người thực hiện nghĩ sẽ giúp ích, nhưng trên thực tế lại mang lại kết quả xấu hoặc tồi tệ cho người nhận. Từ này đồng nghĩa với "disservice".

dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ rằng mình đang giúp bạn bằng cách nói dối cảnh sát, nhưng thực ra anh ta đã làm hại bạn mình.)
  • (Cho trẻ mọi thứ chúng muốn không giới hạn một hành động gây hại cho sự phát triển của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do someone an ill service": làm điều đó hại cho ai đó dưới vỏ bọc giúp đỡ.
    • By covering up his mistakes, you are doing him an ill service.
      (Bằng cách che giấu lỗi lầm của anh ấy, bạn đang làm hại anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disservice (danh từ): hành động gây hại, đặc biệt khi cố gắng giúp đỡ.
    • Spreading false praise is a disservice to the student. (Khen ngợi sai sự thật gây hại cho học sinh.)
  • Ill-advised (tính từ): thiếu suy nghĩ, không khôn ngoan, dẫn đến hậu quả xấu.
    • His ill-advised intervention caused more problems. (Sự can thiệp thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disservice: hành động gây hại.
  • Harm: tổn hại, tác hại.
  • Disadvantage: bất lợi, điều gây hại.
Thành ngữ liên quan
  • "Kill with kindness": làm hại ai đó bằng cách đối xử quá tốt hoặc chiều chuộng quá mức.
    • Spoiling a child with gifts may kill with kindness, leading to a lack of discipline.
      (Nuông chiều trẻ bằng quà cáp có thể làm hại chúng, dẫn đến thiếu kỷ luật.)
Lưu ý sử dụng
  • "Ill service" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài luận, phê bình. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "disservice" phổ biến hơn.