ill-breeding

ill-breeding

A child's ill-breeding was evident when he snatched a toy from another.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thiếu giáo dục, sự bất lịch sự: "ill-breeding" chỉ hành vi hoặc thái độ thô lỗ, thiếu lễ độ, xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về các quy tắc xã giao hoặc cách cư xử đúng mực trong xã hội.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu giáo dục của anh ta thể hiện khi anh ta liên tục ngắt lời người nói.)
  • ( ấy bị xúc phạm bởi sự bất lịch sự của những vị khách không cảm ơn bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display ill-breeding": thể hiện sự thiếu giáo dục.
    • The young man displayed ill-breeding by talking loudly on his phone during the ceremony. (Người thanh niên thể hiện sự thiếu giáo dục khi nói chuyện ồn ào trên điện thoại trong buổi lễ.)
  • "an act of ill-breeding": một hành động bất lịch sự.
    • Chewing with your mouth open is considered an act of ill-breeding in formal settings. (Nhai với miệng mở được coi một hành động bất lịch sự trong các bối cảnh trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill-bred (tính từ): thiếu giáo dục, thô lỗ.
    • The ill-bred child refused to say "please" or "thank you". (Đứa trẻ thiếu giáo dục từ chối nói "làm ơn" hoặc "cảm ơn".)
  • Breeding (danh từ): sự giáo dục, cách cư xử (thường dùng trong cụm "good breeding" – giáo dục tốt).
Từ đồng nghĩa
  • Rudeness (sự thô lỗ): hành vi thiếu tôn trọng người khác.
  • Impoliteness (sự bất lịch sự): thiếu lễ độ trong giao tiếp.
  • Discourtesy (sự khiếm nhã): hành động không lịch sự, thiếu tế nhị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ill-breeding", nhưng có thể dùng với động từ "to show" hoặc "to display" (thể hiện).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ill-breeding", nhưng có thể liên quan đến khái niệm: - "Bad manners": cách cư xử xấu, tương tự "ill-breeding". - His bad manners were a clear sign of ill-breeding. (Cách cư xử xấu của anh ta dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu giáo dục.)

Từ gần giống

Từ chứa "ill-breeding"