ill-favored
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấu xí, khó coi, có ngoại hình không hấp dẫn: "ill-favored" dùng để miêu tả một người có diện mạo không đẹp, thường dùng cho khuôn mặt. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Ông già có một khuôn mặt xấu xí khiến lũ trẻ sợ hãi.)
- (Mặc dù có ngoại hình khó coi, cô ấy có một trái tim nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ill-favored" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The ill-favored knight was rejected by the princess. (Hiệp sĩ xấu xí đã bị công chúa từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-favoredness (danh từ): sự xấu xí, vẻ khó coi.
- His ill-favoredness was a constant source of mockery. (Sự xấu xí của anh ta là nguồn gốc thường xuyên của sự chế nhạo.)
- Favored (tính từ): được ưa chuộng, có ngoại hình đẹp (trái nghĩa với "ill-favored").
- She was a favored beauty in the court. (Cô ấy là một mỹ nhân được ưa chuộng trong triều đình.)
Từ đồng nghĩa
- Ugly: xấu xí (thông dụng hơn).
- Unattractive: không hấp dẫn.
- Plain: chất phác, không đẹp (thường dùng để nói giảm nói tránh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- A face that could stop a clock: khuôn mặt xấu xí (thành ngữ hài hước).
- His ill-favored appearance was so striking that people said he had a face that could stop a clock. (Vẻ ngoài xấu xí của anh ta đến nỗi người ta nói anh ta có khuôn mặt có thể làm đồng hồ ngừng chạy.)