ill-humored

ill-humored

A customer frowns at the ill-humored shopkeeper.

Định nghĩa

Tính từ: - Khó tính, cáu kỉnh, gắt gỏng: "ill-humored" mô tả một người hoặc thái độ tâm trạng xấu, dễ cáu giận, thường tỏ ra cộc cằn hoặc khó chịu với người khác. Từ này nhấn mạnh trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Ông chủ đã rất cáu kỉnh suốt buổi sáng sau tin xấu.)
  • (Những lời nhận xét khó chịu của ấy khiến mọi người không thoải mái.)
  • (Anh ấy thường thân thiện, nhưng hôm nay anh ấy có vẻ gắt gỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in an ill-humored mood": đangtrong tâm trạng khó chịu.
    • She was in an ill-humored mood after the long flight. ( ấy đangtrong tâm trạng khó chịu sau chuyến bay dài.)
  • "ill-humored silence": sự im lặng đầy cáu kỉnh.
    • The meeting ended in ill-humored silence. (Cuộc họp kết thúc trong sự im lặng đầy cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill humor (danh từ): tâm trạng xấu, sự cáu kỉnh.
    • His ill humor was obvious to everyone. (Tâm trạng xấu của anh ấy rõ ràng với mọi người.)
  • Ill-humoredly (trạng từ): một cách cáu kỉnh.
    • He replied ill-humoredly to the question. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crotchety: dễ cáu, hay bực mình (thường dùng cho người già).
  • Testy: dễ nổi nóng, cáu gắt.
  • Peevish: khó tính, hay càu nhàu.
Các cụm từ liên quan
  • In a bad mood: trong tâm trạng tồi tệ (cụm từ thông dụng, ít trang trọng hơn "ill-humored").
    • Don't talk to him now, he's in a bad mood. (Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ, anh ấy đang tâm trạng tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
  • To get up on the wrong side of the bed: thức dậy với tâm trạng xấu (thành ngữ chỉ sự cáu kỉnh từ sáng).
    • He must have gotten up on the wrong side of the bed; he's very ill-humored today. (Chắc anh ấy đã thức dậy với tâm trạng xấu; hôm nay anh ấy rất cáu kỉnh.)