illampu

illampu

A hiker stands on the summit of Illampu, looking at the vast mountain range.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Illampu: Một đỉnh núi thuộc dãy Andes, nằm ở Bolivia, với độ cao 20.870 feet (khoảng 6.368 mét). Đây một trong những đỉnh núi cao nhất của dãy Andes một địa danh địa nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Núi Illampu một thử thách leo núi dành cho những nhà leo núi giàu kinh nghiệm.)
  • (Quang cảnh từ đỉnh núi Illampu thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascend Illampu": leo lên núi Illampu.

    • Many adventurers dream of ascending Illampu. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước được leo lên núi Illampu.)
  • "the Illampu massif": khối núi Illampu (chỉ toàn bộ khu vực núi non xung quanh).

    • The Illampu massif is part of the Cordillera Real range. (Khối núi Illampu một phần của dãy Cordillera Real.)
Biến thể từ gần giống
  • Illimani (danh từ riêng): Một đỉnh núi cao khác ở Bolivia, gần với Illampu.
    • Illimani is often compared to Illampu in terms of height and difficulty. (Núi Illimani thường được so sánh với núi Illampu về độ cao độ khó.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỉnh núi (trong ngữ cảnh địa ): hoặc .
    • The Illampu peak is visible from La Paz. (Đỉnh núi Illampu có thể nhìn thấy từ La Paz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Illampu" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Illampu". Tuy nhiên, trong văn hóa leo núi, người ta có thể nói: - "to conquer Illampu": chinh phục núi Illampu (một thành ngữ ẩn dụ cho việc vượt qua thử thách lớn). - After years of training, he finally conquered Illampu. (Sau nhiều năm rèn luyện, cuối cùng anh ấy đã chinh phục được núi Illampu.)