illaudable

/i'lɔ:dəbl/
Học thuật
Thân thiện
illaudable

His illaudable behavior during the project earned him no praise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng khen, không đáng ca ngợi: Chỉ hành động, phẩm chất hoặc thành tựu không giá trị hoặc không xứng đáng để được tán dương, khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His illaudable attempt to cheat was quickly discovered. (Nỗ lực không đáng khen của anh ta nhằm gian lận đã nhanh chóng bị phát hiện.)
    • The general's illaudable conduct during the battle led to his dismissal. (Hành vi không đáng ca ngợi của vị tướng trong trận chiến đã dẫn đến việc ông ta bị cách chức.)
    • Such selfish motives are entirely illaudable. (Những động cơ ích kỷ như vậy hoàn toàn không đáng khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an illaudable deed": một hành động không đáng khen.
    • History remembers him for many illaudable deeds. (Lịch sử nhớ đến ông ta nhiều hành động không đáng khen.)
  • "in an illaudable manner": một cách không đáng khen ngợi.
    • He completed the task, but in an illaudable manner that upset everyone. (Anh ta đã hoàn thành nhiệm vụ, nhưng theo một cách không đáng khen ngợi khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laudable (adj): đáng khen, đáng ca ngợi (từ trái nghĩa).
    • Her laudable efforts saved the company. (Những nỗ lực đáng khen của ấy đã cứu công ty.)
  • Unpraiseworthy (adj): không đáng khen ngợi (từ đồng nghĩa gần).
  • Discreditable (adj): làm mất danh dự, đáng chê trách.
Từ đồng nghĩa
  • Blameworthy: đáng chê trách.
  • Reprehensible: đáng chê trách, đáng lên án.
  • Unworthy: không xứng đáng.
Từ trái nghĩa
  • Laudable: đáng khen.
  • Commendable: đáng khen ngợi.
  • Praiseworthy: đáng ca ngợi.
illaudable

His illaudable behavior during the project earned him no praise.

tính từ
  1. không đáng khen