illecebrum

illecebrum

A gardener carefully removes the illecebrum from the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thực vật tên khoa học Illecebrum: "illecebrum" dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), với loài duy nhấtcây vòng cổ san hô (coral necklace), thường mọc hoangcác vùng đất cát hoặc ven biển châu Âu.
dụ sử dụng
  • (Cây illecebrum một loài thực vật mọc thấp, hoa nhỏ màu trắng.)
  • (Illecebrum verticillatum loài duy nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "illecebrum" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật để chỉ chi đơn loài này.
    • The illecebrum is often studied for its adaptation to sandy soils. (Cây illecebrum thường được nghiên cứu khả năng thích nghi với đất cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Illecebrum verticillatum (danh từ): tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi Illecebrum.

    • Illecebrum verticillatum is commonly known as coral necklace. (Illecebrum verticillatum thường được gọi là vòng cổ san hô.)
  • Coral necklace (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của loài này, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác với "illecebrum" đây tên gọi dân gian.

Từ đồng nghĩa
  • Coral necklace (danh từ): vòng cổ san hô (tên thông dụng, không chính thức).
  • Illecebrum verticillatum (danh từ): tên khoa học đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "illecebrum" danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "illecebrum" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.