illegal possession
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chiếm hữu bất hợp pháp: "illegal possession" chỉ hành động hoặc tình trạng sở hữu một thứ gì đó mà pháp luật không cho phép, thường là các chất hoặc vật phẩm bị cấm như ma túy, vũ khí trái phép, hoặc tài sản ăn cắp.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt vì tội tàng trữ trái phép chất ma túy.)
- (Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng về việc sở hữu vũ khí trái phép trong cuộc đột kích.)
- (Việc chiếm hữu bất hợp pháp hàng hóa bị đánh cắp có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be charged with illegal possession": bị buộc tội chiếm hữu bất hợp pháp.
- The suspect was charged with illegal possession of a controlled substance. (Nghi phạm bị buộc tội tàng trữ trái phép chất bị kiểm soát.)
- "illegal possession of a weapon": sở hữu vũ khí trái phép.
- The law strictly prohibits illegal possession of a weapon in public places. (Luật pháp nghiêm cấm việc sở hữu vũ khí trái phép ở nơi công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Illegal (adj): bất hợp pháp, trái phép.
- It is illegal to sell alcohol to minors. (Bán rượu cho trẻ vị thành niên là bất hợp pháp.)
- Possession (n): sự sở hữu, quyền sở hữu.
- The house is in his possession. (Ngôi nhà thuộc quyền sở hữu của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Unlawful possession: sự chiếm hữu trái phép.
- Criminal possession: sự chiếm hữu phạm tội (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Contraband: hàng lậu, hàng cấm (nhấn mạnh vào bản thân vật phẩm bị cấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Possess illegally: sở hữu một cách bất hợp pháp.
- He was found to possess illegally a large amount of heroin. (Anh ta bị phát hiện sở hữu trái phép một lượng lớn heroin.)
- Be in illegal possession of: đang trong tình trạng chiếm hữu bất hợp pháp.
- She was in illegal possession of classified documents. (Cô ấy đang trong tình trạng chiếm hữu trái phép các tài liệu mật.)
Thành ngữ liên quan
- Possession is nine-tenths of the law: chiếm hữu là chín phần mười của luật pháp (ám chỉ người đang sở hữu thực tế thường có lợi thế pháp lý, nhưng không áp dụng với "illegal possession").
- Even though it was stolen, possession is nine-tenths of the law, so the thief had to be caught red-handed. (Mặc dù nó bị đánh cắp, nhưng chiếm hữu là chín phần mười của luật pháp, nên tên trộm phải bị bắt quả tang.)