illegitimate enterprise

Định nghĩa

Danh từ:
- Doanh nghiệp bất hợp pháp, hoạt động phi pháp: "illegitimate enterprise" chỉ một tổ chức, hoạt động hoặc cơ sở kinh doanh không được pháp luật công nhận, thường liên quan đến các hành vi phạm tội nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.
- dụ: Một "illegitimate enterprise" có thể bao gồm các hoạt động như tống tiền, lừa đảo, buôn bán ma túy hoặc mại dâm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã điều tra một doanh nghiệp bất hợp pháp liên quan đến buôn bán ma túy.)
  • (Nhiều sòng bạc ngầm được coi doanh nghiệp phi pháp chúng hoạt động không giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run an illegitimate enterprise": điều hành một hoạt động phi pháp.
    • He was arrested for running an illegitimate enterprise that defrauded elderly people. (Anh ta bị bắt điều hành một doanh nghiệp bất hợp pháp lừa đảo người già.)
  • "to be part of an illegitimate enterprise": một phần của tổ chức phạm tội.
    • She unknowingly became part of an illegitimate enterprise when she worked for a fake charity. ( ấy vô tình trở thành một phần của tổ chức phi pháp khi làm việc cho một tổ chức từ thiện giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegitimate (adj): bất hợp pháp, không chính đáng.
    • The company’s illegitimate activities were exposed by the media. (Các hoạt động bất hợp pháp của công ty đã bị truyền thông phơi bày.)
  • Enterprise (n): doanh nghiệp, dự án kinh doanh.
    • Starting a new enterprise requires careful planning. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegal operation: hoạt động bất hợp pháp.
    • The illegal operation was shut down by authorities. (Hoạt động bất hợp pháp đã bị chính quyền đóng cửa.)
  • Criminal enterprise: doanh nghiệp tội phạm.
    • The mafia’s criminal enterprise spans multiple countries. (Doanh nghiệp tội phạm của mafia trải rộng nhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To set up an illegitimate enterprise: thiết lập một doanh nghiệp phi pháp.
    • They set up an illegitimate enterprise to launder money. (Họ thiết lập một doanh nghiệp bất hợp pháp để rửa tiền.)
  • To shut down an illegitimate enterprise: đóng cửa một doanh nghiệp phi pháp.
    • The government shut down the illegitimate enterprise after a long investigation. (Chính phủ đã đóng cửa doanh nghiệp phi pháp sau một cuộc điều tra dài.)
Thành ngữ liên quan
  • A front for an illegitimate enterprise: bình phong cho một hoạt động phi pháp.
    • The restaurant was just a front for an illegitimate enterprise dealing in stolen goods. (Nhà hàng chỉ bình phong cho một doanh nghiệp bất hợp pháp buôn bán hàng ăn cắp.)