illegitimately

illegitimately

A child born illegitimately in the past faced social challenges.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách bất hợp pháp, không hợp lệ: "illegitimately" chỉ hành động được thực hiện trái với luật pháp hoặc quy tắc chính thức.
    • Một cách không chính đáng, không được chấp nhận: "illegitimately" cũng mô tả hành vi bị xã hội hoặc phong tục cho sai trái, không đúng đắn.
    • Một cách ngoài giá thú (về sinh đẻ): Trong ngữ cảnh gia đình, "illegitimately" dùng để chỉ việc sinh con khi cha mẹ không kết hôn hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã hành động một cách bất hợp pháp khi tăng tiền thuê nhà lên gấp bốn lần không cơ sở pháp nào.)
  • (Đứa trẻ này được sinh ra ngoài giá thú, cha mẹ của không kết hôn.)
  • (Số tiền đã được thu được một cách bất hợp pháp thông qua gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "born illegitimately": sinh ra ngoài giá thú, thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc pháp .

    • In the 19th century, children born illegitimately often faced social stigma. (Vào thế kỷ 19, trẻ em sinh ra ngoài giá thú thường phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội.)
  • "to act illegitimately": hành động trái phép, không hợp pháp.

    • The government accused the company of acting illegitimately by bypassing environmental regulations. (Chính phủ đã cáo buộc công ty hành động trái phép bằng cách lách các quy định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Illegitimate (tính từ): bất hợp pháp, không hợp lệ, ngoài giá thú.
    • An illegitimate business transaction. (Một giao dịch kinh doanh bất hợp pháp.)
  • Legitimacy (danh từ): tính hợp pháp, tính chính đáng.
  • Illegitimacy (danh từ): sự bất hợp pháp, tình trạng ngoài giá thú.
Từ đồng nghĩa
  • Unlawfully: một cách trái pháp luật.
    • He entered the building unlawfully. (Anh ta đã vào tòa nhà một cách trái phép.)
  • Improperly: một cách không đúng đắn, không phù hợp.
    • The contract was signed improperly. (Hợp đồng đã được một cách không đúng quy định.)
  • Wrongfully: một cách sai trái, bất công.
    • She was wrongfully accused of theft. ( ấy đã bị buộc tội một cách oan uổng.)
Thành ngữ liên quan
  • "by illegitimate means": bằng những phương tiện bất hợp pháp.
    • The heir obtained his fortune by illegitimate means. (Người thừa kế đã được tài sản của mình bằng những phương tiện bất hợp pháp.)
  • "illegitimate child": con ngoài giá thú (thành ngữ lịch sử, nay ít dùng tính kỳ thị).
    • In medieval times, an illegitimate child had no inheritance rights. (Vào thời trung cổ, một đứa con ngoài giá thú không quyền thừa kế.)