illiberally

illiberally

He expressed his views illiberally during the discussion.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hẹp hòi, thiếu khoan dung: "illiberally" mô tả hành động hoặc cách suy nghĩ thể hiện sự thiếu cởi mở, không chấp nhận ý kiến khác biệt, hoặc định kiến mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Cách suy nghĩ hẹp hòi đầy định kiến của anh ấy đã ngăn cản anh ấy hiểu được các nền văn hóa khác.)
  • ( ấy nói một cách hẹp hòi về các chính sách mới, từ chối xem xét bất kỳ quan điểm thay thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act illiberally": hành động một cách hẹp hòi.

    • The committee acted illiberally by rejecting all proposals from outside members. (Ủy ban đã hành động một cách hẹp hòi khi bác bỏ mọi đề xuất từ các thành viên bên ngoài.)
  • "to think illiberally": suy nghĩ hẹp hòi.

    • He thinks illiberally about social issues, always clinging to outdated views. (Anh ấy suy nghĩ hẹp hòi về các vấn đề xã hội, luôn bám vào những quan điểm lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Illiberal (tính từ): hẹp hòi, không khoan dung.
    • His illiberal attitude made him unpopular among colleagues. (Thái độ hẹp hòi của anh ấy khiến anh ấy không được đồng nghiệp ưa thích.)
  • Illiberality (danh từ): sự hẹp hòi, tính không khoan dung.
    • The illiberality of the regime was evident in its censorship policies. (Sự hẹp hòi của chế độ thể hiện trong các chính sách kiểm duyệt của .)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mindedly: một cách hẹp hòi.
  • Intolerantly: một cách không khoan dung.
  • Bigotedly: một cách cố chấp, thành kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "illiberally".
Thành ngữ liên quan
  • To have blinders on: tầm nhìn hẹp, không chịu nhìn nhận sự thật.
    • He has blinders on when it comes to new ideas, acting illiberally. (Anh ấy tầm nhìn hẹp khi đối diện với ý tưởng mới, hành động một cách hẹp hòi.)