illicitly

illicitly

The company disposed of its waste illicitly at night.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bất hợp pháp, trái phép, hoặc không được phép bởi phong tục, tập quán.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đổ chất thải một cách bất hợp pháp, gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)
  • (Anh ta đã hành động trái phép khi tăng tiền thuê nhà lên gấp bốn lần không cơ sở pháp nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illicitly obtained": thu được một cách bất hợp pháp.
    • The documents were illicitly obtained and cannot be used as evidence. (Các tài liệu đã được thu thập bất hợp pháp không thể được dùng làm bằng chứng.)
  • "illicitly traded": buôn bán trái phép.
    • Illicitly traded goods often fund organized crime. (Hàng hóa buôn bán trái phép thường tài trợ cho tội phạm tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Illicit (tính từ): bất hợp pháp, trái phép.
    • Illicit activities are strictly prohibited by law. (Các hoạt động bất hợp pháp bị pháp luật nghiêm cấm.)
  • Illicitness (danh từ): tính chất bất hợp pháp.
    • The illicitness of the transaction was obvious. (Tính chất bất hợp pháp của giao dịch rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegally: một cách bất hợp pháp (nhấn mạnh về mặt pháp ).
  • Unlawfully: trái luật, không hợp pháp.
  • Improperly: một cách không đúng đắn, không phù hợp (thường mang sắc thái đạo đức hoặc quy tắc).
Các cụm từ liên quan
  • Act illicitly: hành động trái phép.
    • Anyone who acts illicitly will face legal consequences. (Bất kỳ ai hành động trái phép sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Under the table: một cách lén lút, bất hợp pháp (thường liên quan đến hối lộ hoặc giao dịch phi pháp).
    • They paid the contractor under the table to avoid taxes. (Họ đã trả tiền cho nhà thầu một cách lén lút để tránh thuế.)