illicitness
/i'lisitnis/ Cách viết khác : (illimitability) /i,limitə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bất hợp pháp, tính chất trái phép: Chất lượng hoặc trạng thái của một hành động, đồ vật, hoặc tình huống bị cấm đoán bởi luật pháp, quy tắc, hoặc các tiêu chuẩn đạo đức xã hội. Nó nhấn mạnh vào bản chất không được phép của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The illicitness of the transaction made everyone involved nervous. (Tính chất bất hợp pháp của giao dịch khiến mọi người liên quan đều lo lắng.)
- He was fully aware of the illicitness of his actions. (Anh ta hoàn toàn ý thức được tính chất trái phép trong hành động của mình.)
- The debate focused on the moral illicitness of such experiments. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chất phi đạo đức (trái phép về mặt đạo lý) của những thí nghiệm như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The illicitness of the act": Tính chất bất hợp pháp của hành vi.
- The court considered the illicitness of the act when determining the sentence. (Tòa án đã xem xét tính chất bất hợp pháp của hành vi khi quyết định mức án.)
"An aura of illicitness": Một bầu không khí/bản chất trái phép.
- The secret meeting had an aura of illicitness that made her uncomfortable. (Cuộc họp kín có một bầu không khí trái phép khiến cô ấy khó chịu.)
Biến thể và từ liên quan
Illicit (tính từ): bất hợp pháp, trái phép.
- illicit trade (buôn bán bất hợp pháp)
- an illicit relationship (một mối quan hệ trái phép)
Illegality (danh từ): hành vi bất hợp pháp, tính phi pháp. (Từ này thường chỉ cụ thể một hành vi vi phạm pháp luật, trong khi illicitness nhấn mạnh hơn vào tính chất hoặc phẩm chất của sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Unlawfulness: tính chất phi pháp.
- Illegitimacy: tính không chính đáng, tính bất hợp pháp.
- Wrongfulness: tính sai trái.
Từ trái nghĩa
- Licitness: tính hợp pháp.
- Legality: tính hợp pháp.
- Legitimacy: tính chính đáng.
danh từ
- sự trái phép, sự không hợp pháp