illinois river

illinois river

A map shows the Illinois River flowing southwest across the state.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Illinois: "Illinois River" một con sông chảy qua tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ, đổ về phía tây nam vào sông Mississippi. Đây một tuyến đường thủy quan trọng trong lịch sử kinh tế của vùng Trung Tây nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Sông Illinois chảy qua trung tâm của tiểu bang.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Illinois phụ thuộc vào để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Illinois River Valley": thung lũng sông Illinois, một khu vực địa nông nghiệp.

    • The Illinois River Valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng sông Illinois nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
  • "the Illinois River watershed": lưu vực sông Illinois, khu vực thoát nước của con sông.

    • The Illinois River watershed covers a large area of the state. (Lưu vực sông Illinois bao phủ một khu vực rộng lớn của tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Illinois (danh từ riêng): tên của tiểu bang Illinois, nơi con sông chảy qua.

    • Springfield is the capital of Illinois. (Springfield thủ phủ của Illinois.)
  • River (danh từ): sông, một dòng nước tự nhiên lớn.

    • The river is a major source of water for the region. (Con sông nguồn nước chính cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dòng sông Illinois: cách gọi khác của "Illinois River" trong văn phong thông thường.
    • The dòng sông Illinois is an important tributary of the Mississippi. (Dòng sông Illinois một nhánh quan trọng của sông Mississippi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into (động từ cụm): chảy vào (một con sông hoặc biển khác).

    • The Illinois River flows into the Mississippi River. (Sông Illinois chảy vào sông Mississippi.)
  • Run through (động từ cụm): chảy qua (một khu vực).

    • The Illinois River runs through several counties. (Sông Illinois chảy qua nhiều quận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Up the Illinois River": cụm từ chỉ hướng đi ngược dòng sông Illinois.

    • They traveled up the Illinois River to reach Peoria. (Họ đi ngược dòng sông Illinois để đến Peoria.)
  • "Down the Illinois River": cụm từ chỉ hướng đi xuôi dòng sông Illinois.

    • The cargo was shipped down the Illinois River to St. Louis. (Hàng hóa được vận chuyển xuôi dòng sông Illinois đến St. Louis.)