illuminative
/i'lju:minətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng: Có tính chất làm sáng lên, cung cấp ánh sáng hoặc làm cho một vật trở nên sáng rõ.
- Làm sáng tỏ, làm rõ ràng: Có tác dụng giải thích, làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The illuminative power of the new LED bulbs is remarkable. (Khả năng chiếu sáng của những bóng đèn LED mới thật đáng chú ý.)
- Her comment was highly illuminative and helped us understand the complex theory. (Nhận xét của cô ấy rất có tính chất làm sáng tỏ và đã giúp chúng tôi hiểu lý thuyết phức tạp.)
- The professor gave an illuminative lecture on ancient history. (Giáo sư đã có một bài giảng làm sáng tỏ về lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"illuminative of": Làm sáng tỏ về (một vấn đề cụ thể).
- This document is illuminative of the company's early struggles. (Tài liệu này làm sáng tỏ về những khó khăn ban đầu của công ty.)
"illuminative value": Giá trị làm sáng tỏ, giá trị giải thích.
- The study's illuminative value lies in its detailed case analysis. (Giá trị làm sáng tỏ của nghiên cứu nằm ở phần phân tích tình huống chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Illuminate (động từ): Chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ, giải thích.
- The streetlights illuminate the path. (Đèn đường chiếu sáng con đường.)
- Can you illuminate this point for me? (Anh có thể làm sáng tỏ điểm này cho tôi được không?)
Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng; sự làm sáng tỏ, sự hiểu biết.
- The room's illumination was too dim. (Việc chiếu sáng của căn phòng quá mờ.)
- I had a sudden illumination about the problem. (Tôi chợt có sự hiểu biết về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Enlightening (adj): Làm sáng tỏ, khai sáng.
- Clarifying (adj): Làm rõ ràng, giải thích.
- Explanatory (adj): Có tính chất giải thích.
- Revealing (adj): Tiết lộ, làm lộ rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "illuminative".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "illuminative".)
tính từ
- chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng