illusionary

illusionary

The magician created an illusionary rabbit from an empty hat.

Định nghĩa

Tính từ:
- Mang tính ảo tưởng, huyễn hoặc: "illusionary" mô tả một điều đó dựa trên hoặc tạo ra ảo tưởng, không thực hoặc sai lệch so với thực tế. Từ này thường dùng để chỉ những hiệu ứng, ý tưởng, hoặc nhận thức gây hiểu lầm hoặc đánh lừa giác quan.

dụ sử dụng
  • (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã tạo ra một thế giới ảo tưởng cho khán giả.)
  • (Những hy vọng ảo tưởng về việc trở nên giàu có chỉ sau một đêm đã khiến anh ta đưa ra những khoản đầu tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illusionary effects": hiệu ứng ảo tưởng, thường dùng trong sân khấu hoặc điện ảnh để chỉ các kỹ thuật đánh lừa thị giác.

    • The play used illusionary effects to make the ghost appear on stage. (Vở kịch đã sử dụng hiệu ứng ảo tưởng để làm cho hồn ma xuất hiện trên sân khấu.)
  • "illusionary perception": nhận thức ảo tưởng, mô tả một cảm nhận sai lệch về thực tế.

    • The desert heat created an illusionary perception of water in the distance. (Cái nóng sa mạc đã tạo ra một nhận thức ảo tưởng về nướcphía xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusion (danh từ): ảo tưởng, ảo giác.
    • The mirror creates an optical illusion. (Chiếc gương tạo ra một ảo giác quang học.)
  • Illusionist (danh từ): nhà ảo thuật, người chuyên tạo ra ảo tưởng.
    • The illusionist amazed the crowd with his tricks. (Nhà ảo thuật đã làm kinh ngạc đám đông bằng các trò của mình.)
  • Illusory (tính từ): gần nghĩa với "illusionary", cũng chỉ sự ảo tưởng, nhưng thường dùng trong văn phong trang trọng hơn.
    • The promise of easy money is often illusory. (Lời hứa về tiền dễ kiếm thường ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive: lừa dối, gây hiểu lầm.
    • The calm surface of the lake was deceptive; underneath, the currents were dangerous. (Bề mặt hồ yên tĩnh lừa dối; bên dưới, các dòng chảy rất nguy hiểm.)
  • Misleading: gây hiểu lầm, dẫn dắt sai.
    • The advertisement was misleading, promising results that were impossible to achieve. (Quảng cáo đó gây hiểu lầm, hứa hẹn những kết quả không thể đạt được.)
  • Fanciful: viển vông, không thực tế.
    • His fanciful ideas about space travel were not based on science. (Những ý tưởng viển vông của anh ta về du hành vũ trụ không dựa trên khoa học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "illusionary". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như "create" (tạo ra) hoặc "produce" (sản sinh) để mô tả hành động tạo ra ảo tưởng. - The lighting created an illusionary atmosphere in the room. (Ánh sáng đã tạo ra một bầu không khí ảo tưởng trong phòng.)

Thành ngữ liên quan
  • "An illusionary victory": chiến thắng ảo tưởng, chỉ một thành công không bền vững hoặc không thực.
    • Winning the lottery gave him an illusionary victory over his financial problems. (Trúng số đã mang lại cho anh ta một chiến thắng ảo tưởng trước các vấn đề tài chính của mình.)
  • "An illusionary world": thế giới ảo tưởng, nơi mọi thứ không phải thực tế.
    • He lived in an illusionary world where everything was perfect. (Anh ta sống trong một thế giới ảo tưởng, nơi mọi thứ đều hoàn hảo.)