illusionism
/i'lu:ʤənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết ảo tưởng: Một học thuyết hoặc quan điểm triết học cho rằng thế giới mà chúng ta nhận thức được chỉ là ảo tưởng, không phải là thực tại khách quan.
- Nghệ thuật tạo ảo giác: Một kỹ thuật trong nghệ thuật thị giác (như hội họa, sân khấu) nhằm tạo ra hình ảnh đánh lừa thị giác, khiến người xem nhầm tưởng vật thể được miêu tả là có thật hoặc có chiều sâu không gian ba chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher's belief in illusionism challenges our perception of reality. (Niềm tin của nhà triết học vào thuyết ảo tưởng thách thức nhận thức của chúng ta về thực tại.)
- The ceiling fresco is a masterpiece of illusionism, making it look like the sky is open above us. (Bức bích họa trên trần nhà là một kiệt tác của nghệ thuật tạo ảo giác, khiến nó trông như bầu trời đang mở ra phía trên chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, "illusionism" có thể được thảo luận như một lập trường đối lập với chủ nghĩa hiện thực trong triết học tâm trí, cho rằng các trải nghiệm ý thức chỉ là ảo tưởng.
- His paper argues for a form of illusionism about phenomenal consciousness. (Bài báo của ông ấy biện hộ cho một dạng thức của thuyết ảo tưởng về ý thức hiện tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Illusion (n): Ảo tưởng, ảo giác.
- The mirage in the desert is an optical illusion. (Ảo ảnh trong sa mạc là một ảo giác quang học.)
- Illusionist (n): Nhà ảo thuật; người theo thuyết ảo tưởng.
- The famous illusionist performed a stunning trick. (Nhà ảo thuật nổi tiếng đã biểu diễn một trò ảo thuật tuyệt vời.)
- Illusory (adj): Thuộc về ảo tưởng, không có thật.
- The promise of quick wealth proved to be illusory. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ là ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Trompe-l'oeil (n): Một thuật ngữ mỹ thuật cụ thể chỉ kỹ thuật vẽ "đánh lừa thị giác".
- Deceptiveness (n): Tính chất lừa dối, đánh lừa (nghĩa rộng hơn, không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "illusionism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "illusionism")
danh từ
- thuyết ảo tưởng