illustriously

illustriously

Einstein worked illustriously throughout his scientific career.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách lừng lẫy, rực rỡ, hiển hách: "illustriously" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách xuất sắc, nổi tiếng, đáng kính trọng, thường gắn liền với thành tựu lớn lao hoặc danh tiếng vang dội.

dụ sử dụng
  • (Einstein, nhà vật nổi tiếng lừng lẫy của thế kỷ 20, đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
  • ( ấy đã trình diễn một cách lừng lẫy trên sân khấu thế giới, nhận được lời khen ngợi từ mọi ngóc ngách trên toàn cầu.)
  • (Vị tướng đã chỉ huy quân đội của mình một cách hiển hách, giành được hết chiến thắng này đến chiến thắng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "illustriously renowned": nổi tiếng một cách lừng lẫy, thường dùng để nhấn mạnh danh tiếng vĩ đại.
    • The illustriously renowned author received a lifetime achievement award. (Tác giả nổi tiếng lừng lẫy đã nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời.)
  • "illustriously decorated": được trang trí hoặc tôn vinh một cách rực rỡ, thường nói về quân nhân hoặc nghệ sĩ.
    • He was an illustriously decorated soldier, with medals from three wars. (Ông ấy một người lính được tôn vinh lừng lẫy, với huy chương từ ba cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustrious (tính từ): lừng lẫy, hiển hách.
    • She comes from an illustrious family of scholars. ( ấy xuất thân từ một gia đình học giả lừng lẫy.)
  • Illustriousness (danh từ): sự lừng lẫy, sự hiển hách.
    • The illustriousness of his career is undeniable. (Sự lừng lẫy trong sự nghiệp của ông ấy không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Famously: nổi tiếng một cách rộng rãi.
  • Gloriously: vinh quang, rực rỡ.
  • Renownedly: nổi tiếng, danh tiếng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "illustriously", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To shine illustriously: tỏa sáng lừng lẫy. - His talent shone illustriously in the competition. (Tài năng của anh ấy đã tỏa sáng lừng lẫy trong cuộc thi.)

Thành ngữ liên quan
  • To go down in history illustriously: đi vào lịch sử một cách lừng lẫy.
    • Her contributions to science will go down in history illustriously. (Những đóng góp của cho khoa học sẽ đi vào lịch sử một cách lừng lẫy.)